shattered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị vỡ tan tành, đập nát: "shattered" mô tả trạng thái của một vật thể bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ do tác động mạnh.
- Bị tàn phá, suy sụp: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "shattered" chỉ trạng thái bị hủy hoại nghiêm trọng về tinh thần, cảm xúc hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
Bị vỡ tan tành:
- The vase fell and lay shattered on the floor. (Chiếc bình rơi và nằm vỡ tan tành trên sàn nhà.)
- The window was shattered by the explosion. (Cửa sổ bị vỡ tan tành bởi vụ nổ.)
Bị suy sụp, tàn phá:
- She was shattered by the news of her father's death. (Cô ấy suy sụp hoàn toàn trước tin cha cô qua đời.)
- Our shattered dreams of peace and prosperity left us in despair. (Những giấc mơ tan vỡ về hòa bình và thịnh vượng khiến chúng tôi rơi vào tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shattered nerves": thần kinh suy sụp, căng thẳng tột độ.
- After the accident, he had shattered nerves and couldn't sleep. (Sau tai nạn, anh ấy bị suy sụp thần kinh và không thể ngủ được.)
"shattered hopes": hy vọng tan vỡ, không còn gì.
- The defeat left the team with shattered hopes of winning the championship. (Thất bại khiến đội bóng tan vỡ hy vọng giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Shatter (động từ): làm vỡ tan, đập nát.
- The rock shattered the glass. (Hòn đá làm vỡ tan tấm kính.)
Shattering (tính từ): gây chấn động, làm suy sụp.
- The shattering news left everyone in shock. (Tin tức chấn động khiến mọi người bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Broken: bị vỡ, bị hỏng.
- Destroyed: bị phá hủy hoàn toàn.
- Ruined: bị hủy hoại, tàn phá.
- Devastated: bị tàn phá nặng nề, suy sụp (thường về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shatter into: vỡ thành (nhiều mảnh).
- The glass shattered into a thousand pieces. (Tấm kính vỡ thành hàng ngàn mảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Shattered dreams: những giấc mơ tan vỡ.
- He walked away with nothing but shattered dreams. (Anh ấy bỏ đi với chỉ còn những giấc mơ tan vỡ.)