Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
shatter
/'ʃætə/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • làm vỡ, làm gãy
  • làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
    • to shatter somebody's hope
      làm tiêu tan hy vọng của ai
nội động từ
  • vỡ, gãy
  • tan vỡ, tiêu tan
Comments and discussion on the word "shatter"