shattering

shattering

The glass fell to the floor with a shattering crash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất to, chói tai, như thể có thể phá vỡ mọi thứ: "shattering" mô tả âm thanh cực kỳ lớn, dữ dội, gây cảm giác như đang làm vỡ hoặc rung chuyển vật đó.
    • Gây chấn động, kinh hoàng: Nghĩa bóng, chỉ một sự kiện, tin tức hoặc trải nghiệm gây sốc mạnh, làm đảo lộn hoặc tan vỡ hy vọng, niềm tin.
  2. Danh từ:

    • Sự đập vỡ, sự phá vỡ: Hành động hoặc quá trình làm vỡ một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The shattering sound of the glass breaking made everyone jump. (Âm thanh chói tai của kính vỡ khiến mọi người giật mình.)
    • The shattering news of the accident left the family in shock. (Tin tức kinh hoàng về vụ tai nạn khiến gia đình bàng hoàng.)
  • Danh từ:

    • The shattering of the vase was accidental. (Việc đập vỡ chiếc bình vô tình.)
    • The shattering of his dreams was heartbreaking. (Sự tan vỡ những giấc mơ của anh ấy thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shattering blow": một đánh mạnh, một đòn giáng kinh hoàng (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần).

    • The loss was a shattering blow to the team's morale. (Sự thua cuộc một đòn giáng kinh hoàng vào tinh thần của đội.)
  • "shattering experience": trải nghiệm chấn động, làm thay đổi cuộc đời.

    • Surviving the earthquake was a shattering experience. (Sống sót qua trận động đất một trải nghiệm chấn động.)
  • "shattering rain": mưa như trút nước, mưa xối xả (gây cảm giác mạnh).

    • The shattering rain struck the windowpanes all night. (Mưa xối xả đập vào ô cửa sổ suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shatter (động từ): đập vỡ, làm vỡ tan.

    • The stone shattered the window. (Hòn đá đã đập vỡ cửa sổ.)
  • Shattered (tính từ): bị vỡ tan, kiệt sức, suy sụp.

    • He was shattered after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
  • Shatterproof (tính từ): chống vỡ.

    • Shatterproof glass is used for safety. (Kính chống vỡ được dùng lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deafening (điếc tai): nhấn mạnh độ to đến mức gây điếc.
  • Thunderous (ầm ầm): mô tả âm thanh như sấm sét.
  • Devastating (tàn phá, hủy diệt): dùng cho nghĩa bóng, chỉ sự kinh hoàng, tàn khốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shatter into: vỡ thành (mảnh).
    • The mirror shattered into a thousand pieces. (Chiếc gương vỡ thành ngàn mảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Shatter the silence: phá vỡ sự im lặng (một cách đột ngột, mạnh mẽ).

    • The scream shattered the silence of the night. (Tiếng thét đã phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
  • Shatter someone's world: làm tan vỡ thế giới của ai đó (gây tổn thương tinh thần sâu sắc).

    • The betrayal shattered her world. (Sự phản bội đã làm tan vỡ thế giới của ấy.)