shattering
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất to, chói tai, như thể có thể phá vỡ mọi thứ: "shattering" mô tả âm thanh cực kỳ lớn, dữ dội, gây cảm giác như đang làm vỡ hoặc rung chuyển vật gì đó.
- Gây chấn động, kinh hoàng: Nghĩa bóng, chỉ một sự kiện, tin tức hoặc trải nghiệm gây sốc mạnh, làm đảo lộn hoặc tan vỡ hy vọng, niềm tin.
Danh từ:
- Sự đập vỡ, sự phá vỡ: Hành động hoặc quá trình làm vỡ một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The shattering sound of the glass breaking made everyone jump. (Âm thanh chói tai của kính vỡ khiến mọi người giật mình.)
- The shattering news of the accident left the family in shock. (Tin tức kinh hoàng về vụ tai nạn khiến gia đình bàng hoàng.)
Danh từ:
- The shattering of the vase was accidental. (Việc đập vỡ chiếc bình là vô tình.)
- The shattering of his dreams was heartbreaking. (Sự tan vỡ những giấc mơ của anh ấy thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a shattering blow": một cú đánh mạnh, một đòn giáng kinh hoàng (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần).
- The loss was a shattering blow to the team's morale. (Sự thua cuộc là một đòn giáng kinh hoàng vào tinh thần của đội.)
"shattering experience": trải nghiệm chấn động, làm thay đổi cuộc đời.
- Surviving the earthquake was a shattering experience. (Sống sót qua trận động đất là một trải nghiệm chấn động.)
"shattering rain": mưa như trút nước, mưa xối xả (gây cảm giác mạnh).
- The shattering rain struck the windowpanes all night. (Mưa xối xả đập vào ô cửa sổ suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Shatter (động từ): đập vỡ, làm vỡ tan.
- The stone shattered the window. (Hòn đá đã đập vỡ cửa sổ.)
Shattered (tính từ): bị vỡ tan, kiệt sức, suy sụp.
- He was shattered after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Shatterproof (tính từ): chống vỡ.
- Shatterproof glass is used for safety. (Kính chống vỡ được dùng vì lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Deafening (điếc tai): nhấn mạnh độ to đến mức gây điếc.
- Thunderous (ầm ầm): mô tả âm thanh như sấm sét.
- Devastating (tàn phá, hủy diệt): dùng cho nghĩa bóng, chỉ sự kinh hoàng, tàn khốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shatter into: vỡ thành (mảnh).
- The mirror shattered into a thousand pieces. (Chiếc gương vỡ thành ngàn mảnh.)
Thành ngữ liên quan
Shatter the silence: phá vỡ sự im lặng (một cách đột ngột, mạnh mẽ).
- The scream shattered the silence of the night. (Tiếng thét đã phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
Shatter someone's world: làm tan vỡ thế giới của ai đó (gây tổn thương tinh thần sâu sắc).
- The betrayal shattered her world. (Sự phản bội đã làm tan vỡ thế giới của cô ấy.)