shaved
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã cạo, đã cạo sạch: "shaved" mô tả trạng thái đã được cạo bỏ râu, tóc hoặc lông sát da, thường dùng để chỉ vùng da mặt, đầu hoặc cơ thể không còn lông.
Động từ (quá khứ phân từ của "shave"):
- Đã cạo: Hành động cạo bỏ lông, râu, tóc bằng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự đã được thực hiện trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a clean-shaved face. (Anh ấy có khuôn mặt được cạo sạch sẽ.)
- The shaved head looked very stylish. (Cái đầu đã cạo trông rất phong cách.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- She shaved her legs yesterday. (Cô ấy đã cạo chân vào ngày hôm qua.)
- The barber shaved off his beard completely. (Người thợ cạo đã cạo sạch bộ râu của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clean-shaved": tính từ ghép chỉ việc cạo sạch hoàn toàn, không để lại lông.
- He prefers a clean-shaved look for job interviews. (Anh ấy thích vẻ ngoài cạo sạch cho các buổi phỏng vấn xin việc.)
"shaved ice": đá bào, một món ăn giải khát.
- We had shaved ice with syrup on a hot summer day. (Chúng tôi đã ăn đá bào với siro vào một ngày hè nóng nực.)
Biến thể và từ gần giống
Shaving (danh động từ): hành động cạo.
- Shaving is a daily routine for many men. (Cạo râu là thói quen hàng ngày của nhiều đàn ông.)
Shaver (danh từ): máy cạo, dao cạo.
- He bought an electric shaver for convenience. (Anh ấy đã mua một máy cạo điện cho sự tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Trimmed: đã cắt tỉa (thường dùng cho tóc hoặc lông ngắn hơn, không nhất thiết sát da).
- Bare: trần, không có lông (mô tả trạng thái sau khi cạo hoặc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shave off: cạo bỏ hoàn toàn (râu, tóc).
- He decided to shave off his mustache. (Anh ấy quyết định cạo bỏ ria mép.)
Shave down: cạo mỏng, làm giảm độ dày.
- The carpenter shaved down the wood to fit the frame. (Người thợ mộc đã bào mỏng gỗ để vừa với khung.)
Thành ngữ liên quan
- A close shave: suýt gặp nguy hiểm, suýt nữa thì xảy ra tai nạn.
- That was a close shave! The car almost hit me. (Suýt nữa thì nguy hiểm! Chiếc xe suýt đâm vào tôi.)