shaving foam

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Kem cạo râu (dạng bọt): Một sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng lỏng chứa nhiều bọt nhỏ, được dùng để làm mềm râu trước khi cạo.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thoa một lượng lớn kem cạo râu lên mặt trước khi dùng dao cạo.)
  • (Nhãn hiệu kem cạo râu này giúp da mịn màng giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lather up with shaving foam": tạo bọt kem cạo râu. (Anh ấy luôn tạo bọt kem cạo râu để cạo sát hơn.)
  • "shaving foam vs. shaving gel": So sánh giữa kem cạo râu dạng bọt dạng gel. (Nhiều đàn ông thích kem cạo râu dạng bọt hơn gel dễ tán đều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaving cream (danh từ): Kem cạo râu (dạng kem đặc hơn, khác với bọt). ( ấy mua một loại kem cạo râu mới cho da nhạy cảm.)
  • Shaving gel (danh từ): Gel cạo râu (dạng trong suốt, tạo bọt khi xoa). Shaving gel is often less messy than foam. (Gel cạo râu thường ít bừa bộn hơn bọt.)
  • Aftershave (danh từ): Nước hoa hoặc kem dùng sau khi cạo râu. (Anh ấy thoa nước hoa sau cạo râu để làm dịu da sau khi dùng kem cạo râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaving lather: bọt cạo râu (thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống). (Người thợ cắt tóc tạo ra một lớp bọt cạo râu dày bằng cọ.)
  • Razor foam: kem cạo râu dạng bọt (ít phổ biến hơn). (Anh ấy hết kem cạo râu phải dùng phòng thay thế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foam up: tạo bọt. (Anh ấy tạo bọt kem cạo râu trong lòng bàn tay trước khi thoa lên.)
Thành ngữ liên quan
  • "A clean shave": cạo râu sạch sẽ, không sót. (Sử dụng kem cạo râu chất lượng chìa khóa để một lần cạo râu sạch sẽ.)
shaving foam
A man applies shaving foam to his face in the bathroom.