shaving-brush tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây shaving-brush tree: Một loại cây có nguồn gốc từ Mexico đến Guatemala, đặc trưng bởi những bông hoa có lông dày đặc, với các cánh hoa dài và hẹp, mọc thành chùm ở đầu cành trước khi lá xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cây shaving-brush tree nổi tiếng với những bông hoa độc đáo nở trước khi lá mọc.)
- (Ở Mexico, cây shaving-brush tree thường được ngưỡng mộ vì giá trị trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên khoa học: Cây này thuộc chi (trước đây là ), và thường được gọi là "shaving-brush tree" do hình dạng hoa giống như bàn chải cạo râu.
- Đặc điểm sinh thái: Cây rụng lá vào mùa khô, hoa nở trước khi lá mọc, tạo nên cảnh quan ấn tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Shaving brush (danh từ): Bàn chải cạo râu, một dụng cụ dùng để tạo bọt xà phòng khi cạo râu.
- He uses a shaving brush to apply shaving cream. (Anh ấy dùng bàn chải cạo râu để thoa kem cạo râu.)
- Bombax (danh từ): Một chi cây khác có hoa tương tự, nhưng không phải là cùng loài.
Từ đồng nghĩa
- Cây bông gòn: Một tên gọi khác cho các loại cây thuộc chi hoặc , có hoa lớn và nhiều lông.
- Cây chổi cạo râu: Tên gọi dân gian dựa trên hình dạng hoa.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "shaving-brush tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "shaving-brush tree".
