shaving-brush
/'ʃeiviɳbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chổi xoa xà phòng cạo râu: Một loại bàn chải nhỏ, thường có cán dài và phần lông mềm, được dùng để xoa và tạo bọt xà phòng cạo râu lên mặt trước khi cạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dipped the shaving-brush in warm water before applying the cream. (Anh ấy nhúng chổi cạo râu vào nước ấm trước khi thoa kem.)
- A good-quality shaving-brush helps create a rich lather. (Một chiếc chổi cạo râu chất lượng tốt giúp tạo ra bọt xà phòng dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a shaving-brush": sử dụng chổi cạo râu.
- Traditional barbers often use a shaving-brush for a closer shave. (Các thợ cắt tóc truyền thống thường sử dụng chổi cạo râu để có đường cạo sát hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaving brush (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "shaving-brush", cùng nghĩa.
- Shaving soap (n): Xà phòng cạo râu (thường dùng kèm với chổi).
- Razor (n): Dao cạo.
Từ đồng nghĩa
- Lathering brush: Chổi tạo bọt (trong ngữ cảnh cạo râu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shaving-brush")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shaving-brush")
danh từ
- chổi (xoa xà phòng) cạo râu