sheared
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cắt, xén (lông, len): "sheared" mô tả trạng thái của lông thú hoặc len đã được cắt hoặc tạo kiểu bằng cách cắt tỉa đồng đều. Thường dùng để chỉ lông cừu đã được xén.
- Bị cắt trọc, bị cắt ngắn: Chỉ trạng thái tóc hoặc lông đã bị cắt hoặc tỉa đi, thường là sát da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coat is made of sheared lamb. (Chiếc áo khoác được làm từ da cừu đã xén lông.)
- She picked up the baby's sheared curls from the floor. (Cô ấy nhặt những lọn tóc xoăn đã cắt của em bé trên sàn nhà.)
- The sheep looked naked as a sheared sheep. (Con cừu trông trụi lông như một con cừu đã xén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sheared" trong ngành thời trang: Chỉ loại da hoặc lông thú đã được xử lý để có bề mặt mịn và đều.
- Sheared mink is a popular material for luxury coats. (Lông chồn đã xén là chất liệu phổ biến cho áo khoác cao cấp.)
"sheared" trong nông nghiệp: Mô tả cừu đã qua xén lông.
- The sheared sheep are ready for the summer. (Những con cừu đã xén lông sẵn sàng cho mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Shear (động từ): cắt, xén (lông cừu, tóc).
- The farmer shears the sheep every spring. (Người nông dân xén lông cừu vào mỗi mùa xuân.)
- Shearer (danh từ): thợ xén lông cừu.
- The shearer worked quickly and skillfully. (Người thợ xén lông làm việc nhanh chóng và khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Shorn: đã cắt, đã xén (thường dùng cho tóc hoặc lông cừu).
- The shorn lamb looked smaller. (Con cừu đã xén trông nhỏ hơn.)
- Clipped: đã cắt ngắn, đã tỉa.
- The clipped wool was packed in bags. (Len đã cắt được đóng vào bao.)
- Trimmed: đã cắt tỉa gọn gàng.
- The trimmed fur felt soft. (Bộ lông đã tỉa có cảm giác mềm mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shear off: cắt đứt, cắt rời.
- The mechanic sheared off the bolt with a tool. (Người thợ máy đã cắt đứt cái bu-lông bằng một dụng cụ.)
- Shear through: cắt xuyên qua.
- The scissors sheared through the thick fabric easily. (Cây kéo cắt xuyên qua lớp vải dày một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- As naked as a sheared sheep: trụi lông, không còn gì che chắn (ẩn dụ cho sự trần trụi hoặc mất mát).
- After the scandal, his reputation was as naked as a sheared sheep. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta trụi lủi như một con cừu đã xén.)