sheared

sheared

The barber sheared the sheep's wool in the barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cắt, xén (lông, len): "sheared" mô tả trạng thái của lông thú hoặc len đã được cắt hoặc tạo kiểu bằng cách cắt tỉa đồng đều. Thường dùng để chỉ lông cừu đã được xén.
    • Bị cắt trọc, bị cắt ngắn: Chỉ trạng thái tóc hoặc lông đã bị cắt hoặc tỉa đi, thường sát da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coat is made of sheared lamb. (Chiếc áo khoác được làm từ da cừu đã xén lông.)
    • She picked up the baby's sheared curls from the floor. ( ấy nhặt những lọn tóc xoăn đã cắt của em bé trên sàn nhà.)
    • The sheep looked naked as a sheared sheep. (Con cừu trông trụi lông như một con cừu đã xén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheared" trong ngành thời trang: Chỉ loại da hoặc lông thú đã được xử lý để bề mặt mịn đều.

    • Sheared mink is a popular material for luxury coats. (Lông chồn đã xén chất liệu phổ biến cho áo khoác cao cấp.)
  • "sheared" trong nông nghiệp: Mô tả cừu đã qua xén lông.

    • The sheared sheep are ready for the summer. (Những con cừu đã xén lông sẵn sàng cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Shear (động từ): cắt, xén (lông cừu, tóc).
    • The farmer shears the sheep every spring. (Người nông dân xén lông cừu vào mỗi mùa xuân.)
  • Shearer (danh từ): thợ xén lông cừu.
    • The shearer worked quickly and skillfully. (Người thợ xén lông làm việc nhanh chóng khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorn: đã cắt, đã xén (thường dùng cho tóc hoặc lông cừu).
    • The shorn lamb looked smaller. (Con cừu đã xén trông nhỏ hơn.)
  • Clipped: đã cắt ngắn, đã tỉa.
    • The clipped wool was packed in bags. (Len đã cắt được đóng vào bao.)
  • Trimmed: đã cắt tỉa gọn gàng.
    • The trimmed fur felt soft. (Bộ lông đã tỉa cảm giác mềm mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shear off: cắt đứt, cắt rời.
    • The mechanic sheared off the bolt with a tool. (Người thợ máy đã cắt đứt cái bu-lông bằng một dụng cụ.)
  • Shear through: cắt xuyên qua.
    • The scissors sheared through the thick fabric easily. (Cây kéo cắt xuyên qua lớp vải dày một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • As naked as a sheared sheep: trụi lông, không còn che chắn (ẩn dụ cho sự trần trụi hoặc mất mát).
    • After the scandal, his reputation was as naked as a sheared sheep. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta trụi lủi như một con cừu đã xén.)