sheathed

sheathed

The knight's sword remained sheathed at his side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bọc, được bao phủ: "sheathed" mô tả một vật được bao bọc hoặc che phủ bởi một lớp bảo vệ, thường một vỏ bọc (sheath) cứng hoặc dẻo.
    • Được đặt trong bao (kiếm, dao): Cụ thể, từ này dùng để chỉ một thanh kiếm hoặc dao đã được đặt vào bao kiếm, không để lộ lưỡi dao.
    • Được che phủ (móng vuốt): Trong sinh học, "sheathed" mô tả móng vuốt của động vật (như mèo) khi chúng được thu lại được che phủ bởi da hoặc lông.
dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ rút thanh kiếm đang được bọc trong bao ra khỏi vỏ.)
  • (Móng vuốt đã được thu lại của con mèo được giấu đi để tránh làm hỏng đồ đạc.)
  • (Đáy tàu được bọc bằng đồng chống lại hàu biển sự ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheathed in" + chất liệu: Dùng để chỉ một vật được bọc hoặc phủ bằng một chất liệu cụ thể.
    • The cable is sheathed in rubber for insulation. (Dây cáp được bọc bằng cao su để cách điện.)
  • "sheathed" trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bộ phận máy móc được bọc trong vỏ bảo vệ.
    • The hydraulic piston is sheathed to prevent leaks. (Pít-tông thủy lực được bọc để ngăn rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheath (danh từ): Bao, vỏ (kiếm), ống bọc.
    • He placed the knife back into its sheath. (Anh ấy đặt con dao trở lại vào bao của .)
  • Sheathe (động từ): Bọc, cho vào bao.
    • The soldier sheathed his sword after the battle. (Người lính tra kiếm vào bao sau trận chiến.)
  • Unsheathed (tính từ): Không được bọc, đã rút ra khỏi bao.
    • The unsheathed blade glinted in the sunlight. (Lưỡi kiếm đã rút ra lấp lánh dưới ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered: được che phủ.
  • Encased: được bọc kín.
  • Housed: được đặt trong (một vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sheathe in: bọc trong, phủ bằng.
    • The wires are sheathed in plastic. (Các dây điện được bọc trong nhựa.)
  • Sheathe with: bọc bằng (một vật liệu).
    • The hull was sheathed with copper plates. (Vỏ tàu được bọc bằng các tấm đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sheathed sword": Kiếm trong baothường mang nghĩa ẩn dụ về sức mạnh hoặc sự đe dọa đang bị kiềm chế.
    • The general kept his sheathed sword as a symbol of potential power. (Vị tướng giữ thanh kiếm trong bao như một biểu tượng của sức mạnh tiềm tàng.)