shed blood
Định nghĩa
Động từ: - Chảy máu, mất máu: "shed blood" chỉ hành động máu chảy ra khỏi cơ thể, thường do bị thương hoặc trong một cuộc tấn công. - Làm đổ máu, gây thương vong: Nghĩa mạnh hơn, chỉ việc giết chóc hoặc gây thương tích nghiêm trọng, đặc biệt trong bạo lực hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính đã đổ máu trong trận chiến.)
- (Họ sẽ không bao giờ ngừng làm đổ máu kẻ thù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shed blood" (nghĩa bóng): gây ra sự đau khổ hoặc tổn thất về người.
- The civil war caused much innocent blood to be shed. (Cuộc nội chiến đã gây ra nhiều máu vô tội đổ ra.)
"bloodshed" (danh từ): sự đổ máu, đặc biệt là trong bối cảnh bạo lực hoặc xung đột.
- The government tried to avoid further bloodshed. (Chính phủ đã cố gắng tránh đổ máu thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shed (động từ): làm rơi, đổ ra (không chỉ máu, mà còn nước mắt, lông, lá, v.v.).
- The tree sheds its leaves in autumn. (Cây rụng lá vào mùa thu.)
- Blood (danh từ): máu, dòng máu.
- Blood is thicker than water. (Máu chảy ruột mềm – tình thân quan trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Bleed: chảy máu (thường dùng cho cá nhân).
- He bled profusely from the wound. (Anh ấy chảy máu nhiều từ vết thương.)
- Spill blood: làm đổ máu (thường mang nghĩa gây chết chóc).
- No more blood should be spilled in this conflict. (Không nên có thêm máu đổ ra trong cuộc xung đột này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "shed blood", nhưng có thể kết hợp với các giới từ để tạo nghĩa: - Shed blood for: đổ máu vì (một lý do, mục đích). - They shed their blood for the freedom of their country. (Họ đã đổ máu vì tự do của đất nước họ.)
Thành ngữ liên quan
- Shed blood and tears: đổ máu và nước mắt, chỉ sự hy sinh và đau khổ.
- The revolution was won with much shed blood and tears. (Cuộc cách mạng đã giành được với bao máu và nước mắt.)
- Shed innocent blood: làm đổ máu vô tội (ám chỉ tội ác).
- The dictator was accused of shedding innocent blood. (Nhà độc tài bị buộc tội làm đổ máu vô tội.)