shed light on

Định nghĩa

Thành ngữ (Động từ): "shed light on" có nghĩa làm sáng tỏ, giải thích hoặc cung cấp thông tin để một vấn đề, tình huống trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn. thường được dùng khi muốn loại bỏ sự nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

dụ sử dụng
  • (Bằng chứng mới sẽ làm sáng tỏ bí ẩn.)
  • (Bạn có thể giải thích lý do tại sao dự án bị trì hoãn không?)
  • (Nghiên cứu của ấy làm sáng tỏ những tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shed light on something": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo chí.

    • The report sheds light on the government's policies. (Báo cáo làm sáng tỏ các chính sách của chính phủ.)
  • "to shed some light on": nhấn mạnh mức độ làm một phần hoặc từng bước.

    • Let me shed some light on this complex issue. (Hãy để tôi làm sáng tỏ một phần vấn đề phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Shed (v): rụng (, lông), rơi (nước mắt), phát ra (ánh sáng). dụ: (Cây rụng vào mùa thu.)
  • Light (n): ánh sáng. dụ: (Ánh sáng từ mặt trời rất chói.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarify: làm rõ ràng. dụ: (Hãy làm tuyên bố của bạn.)
  • Explain: giải thích. dụ: (Anh ấy giải thích luật cho học sinh.)
  • Illuminate: soi sáng, làm sáng tỏ (nghĩa bóng). dụ: (Cuốn sách soi sáng lịch sử của khu vực.)
  • Make clear: làm cho rõ ràng. dụ: (Sơ đồ làm quy trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shed off: loại bỏ, bỏ. dụ: (Anh ấy bỏ thói quen .)
  • Shed out: phát ra (ánh sáng) hoặc tỏa ra. dụ: (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw light on: có nghĩa tương tự "shed light on", làm sáng tỏ.

    • The investigation threw light on the corruption scandal. (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ vụ bê bối tham nhũng.)
  • Cast light on: cũng mang nghĩa làm sáng tỏ.

    • Her testimony cast light on what really happened. (Lời khai của ấy đã làm sáng tỏ những thực sự đã xảy ra.)
shed light on
The new evidence helped shed light on the mysterious disappearance.