shedding
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
shedding
shedding
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "shedding"
abscission
bloodlessly
bloodshed
bullrush
bulrush
cat's-tail
crying
deciduous
desquamation
dry
ecdysis
eucalyptus coriacea
eucalyptus pauciflora
ghost gum
gore
lachrymation
lacrimation
molt
molting
moult
moulting
nailrod
peeling
pityriasis
reed mace
reedmace
shed blood
shedding
snow gum
tearing
tears
typha latifolia
uncompassionate
watering
weeping
white ash
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...