sheep's fescue
Định nghĩa
Danh từ: sheep's fescue là một loại cỏ thuộc chi Festuca, thường được trồng làm thức ăn cho cừu ở vùng cao hoặc dùng làm cỏ sân vườn.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ thường được trồng ở vùng cao để làm đồng cỏ cho cừu.)
- (Nhiều người làm vườn sử dụng cỏ làm loại cỏ sân chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheep's fescue" có thể được nhắc đến trong nông nghiệp như một loại cây thức ăn gia súc chịu được đất nghèo dinh dưỡng.
- Farmers in hill areas often rely on sheep's fescue for grazing. (Nông dân ở vùng đồi thường dựa vào cỏ sheep's fescue để chăn thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fescue (n): chi cỏ nói chung.
- Tall fescue is another variety used for lawns. (Cỏ tall fescue là một giống khác dùng cho sân vườn.)
- Sheep's fescue grass (n): tên gọi đầy đủ của loại cỏ này.
Từ đồng nghĩa
- Festuca ovina: tên khoa học của .
- Cỏ lông chồn: tên thông dụng trong tiếng Việt (dịch sát nghĩa).
- Cỏ fescue cừu: tên dịch thuật phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .