sheep's sorrel
Định nghĩa
Danh từ: Sheep's sorrel là một loại cây nhỏ có lá hình mũi tên, vị chua dễ chịu; thường mọc ở những nơi khô ráo. Cây này còn được gọi là "chút chít cừu" hoặc "cây dưa chuột chua".
Ví dụ sử dụng
- (Cây sheep's sorrel thường được dùng trong salad vì vị chua nhẹ của nó.)
- (Người nông dân nhận thấy cây sheep's sorrel mọc trên cánh đồng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheep's sorrel tea": trà làm từ cây sheep's sorrel, được dùng trong y học thảo dược.
- Some people drink sheep's sorrel tea to detoxify the body. (Một số người uống trà sheep's sorrel để giải độc cơ thể.)
- "Sheep's sorrel as a medicinal herb": sheep's sorrel được dùng làm thảo dược trong các bài thuốc cổ truyền.
- Sheep's sorrel is a key ingredient in some herbal remedies for skin conditions. (Sheep's sorrel là thành phần chính trong một số bài thuốc thảo dược điều trị bệnh da liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorrel (danh từ): cây chút chít nói chung (bao gồm cả sheep's sorrel và các loại khác).
- Sorrel has a distinct sour taste. (Cây chút chít có vị chua đặc trưng.)
- Red sorrel (danh từ): một loại cây chút chít có lá đỏ, thường được trồng làm cảnh.
- Red sorrel is also known as rosella. (Cây chút chít đỏ còn được gọi là cây bụp giấm.)
Từ đồng nghĩa
- Rumex acetosella: tên khoa học của sheep's sorrel.
- Common sheep sorrel: tên gọi phổ biến khác.
- Field sorrel: cây chút chít đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sheep's sorrel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sheep's sorrel".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống