sheep's-head

/'ʃi:pshed/
Học thuật
Thân thiện
sheep's-head

A shepherd watches over a flock of sheep's-head grazing in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khờ dại, người đần độn: "sheep's-head" một từ lóng, dùng để chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him, he's a real sheep's-head. (Đừng nghe hắn ta, hắn đúng một kẻ đần độn.)
    • I felt like a sheep's-head for forgetting my own keys. (Tôi cảm thấy mình thật ngốc khi quên chìa khóa của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called a sheep's-head": bị gọi là đồ ngốc.
    • He was called a sheep's-head for making that silly mistake. (Anh ta bị gọi là đồ ngốc phạm sai lầm ngớ ngẩn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepish (adj): ngượng ngùng, bối rối (như cừu).

    • He gave a sheepish grin after being caught. (Anh ta cười ngượng ngùng sau khi bị bắt gặp.)
  • Sheep (n): con cừu; (ẩn dụ) người dễ bảo, người thiếu cá tính.

    • He just follows the crowd like a sheep. (Anh ta chỉ biết đi theo đám đông như một con cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Idiot: kẻ đần độn.
  • Simpleton: người khờ khạo.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Savvy person: người hiểu biết, tinh ý.
sheep's-head

A shepherd watches over a flock of sheep's-head grazing in the meadow.

danh từ
  1. người khờ dại, người đần độn