sheepherder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn cừu: "sheepherder" chỉ một người chăn giữ đàn cừu, thường là trên một khu vực đồng cỏ rộng mở (open range). Người này có nhiệm vụ giữ cho đàn cừu tập trung thành bầy, không bị lạc hoặc tản mát.
Ví dụ sử dụng
- (Người chăn cừu đã dành cả ngày dưới ánh nắng để trông nom đàn cừu.)
- (Ở miền Tây nước Mỹ, một người chăn cừu thường sống trong một ngôi nhà di động gần khu vực chăn thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sheepherder's life": cuộc sống của người chăn cừu, thường gắn liền với sự cô đơn và công việc vất vả ngoài trời.
- The sheepherder's life is solitary but peaceful. (Cuộc sống của người chăn cừu thì cô đơn nhưng yên bình.)
"sheepherder's dog": chó chăn cừu, một loại chó được huấn luyện để hỗ trợ người chăn cừu.
- A well-trained sheepherder's dog can manage the flock without much human guidance. (Một con chó chăn cừu được huấn luyện tốt có thể quản lý đàn cừu mà không cần nhiều sự hướng dẫn của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepherding (danh từ): công việc chăn cừu.
- Sheepherding is a traditional occupation in many rural areas. (Chăn cừu là một nghề truyền thống ở nhiều vùng nông thôn.)
- Sheepherder không có biến thể phổ biến khác, nhưng liên quan đến shepherd (người chăn cừu, thường dùng trong ngữ cảnh châu Âu).
Từ đồng nghĩa
- Shepherd: người chăn cừu (thường dùng trong văn cảnh cổ điển hoặc tôn giáo).
- Flocksman: người quản lý đàn cừu (ít phổ biến hơn).
- Herder: người chăn gia súc nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "To follow the sheepherder's path": đi theo con đường của người chăn cừu, nghĩa bóng là sống một cuộc đời đơn giản, gần gũi với thiên nhiên.
- After retiring, he decided to follow the sheepherder's path and moved to the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định đi theo con đường của người chăn cừu và chuyển về vùng nông thôn.)