sheepishly
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách ngượng ngùng, xấu hổ, hoặc lúng túng, thường là vì nhận ra mình đã làm sai hoặc hành động một cách ngớ ngẩn. Hành vi này thể hiện sự thiếu tự tin, như muốn thu mình lại vì cảm thấy ngại ngùng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta ngượng ngùng đưa lại tiền cho cô ấy.)
- (Sau khi quên lời thoại, nữ diễn viên mỉm cười một cách ngượng ngùng.)
- (Anh ấy xấu hổ thừa nhận rằng mình đã làm vỡ chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ: "sheepishly" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như (cười), (thừa nhận), (xin lỗi), (nhìn), (nhún vai).
- Ngữ cảnh trang trọng và thân mật: Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, thường dùng trong tình huống nhẹ nhàng, hài hước hoặc tự trách.
- He shrugged sheepishly when asked about his mistake. (Anh ấy nhún vai ngượng ngùng khi được hỏi về lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepish (tính từ): ngượng ngùng, xấu hổ.
- She gave a sheepish grin. (Cô ấy cười toe toét một cách ngượng ngùng.)
- Sheepishness (danh từ): sự ngượng ngùng, sự xấu hổ.
- His sheepishness was obvious after the clumsy remark. (Sự ngượng ngùng của anh ấy rõ ràng sau câu nhận xét vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassedly: một cách xấu hổ.
- Shamefacedly: một cách hổ thẹn, xấu hổ.
- Abashedly: một cách bối rối, lúng túng.
Thành ngữ liên quan
- To look sheepish: trông có vẻ ngượng ngùng.
- He looked sheepish when caught sneaking a cookie. (Anh ấy trông ngượng ngùng khi bị bắt quả tang đang lấy trộm bánh quy.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
"sheepishly" mang sắc thái nhẹ nhàng và thường dễ thương, không mang tính tiêu cực mạnh như "ashamedly" (một cách hổ thẹn). Nó gợi hình ảnh con cừu (sheep) hiền lành, rụt rè.