sheeplike

sheeplike

The crowd moved in a sheeplike manner, following the person in front.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như con cừu, mang tính chất hoặc gợi nhớ đến một con cừu, thường về sự ngoan ngoãn, ngu ngốc, hiền lành hoặc rụt rè.

dụ sử dụng
  • (Sự vâng lời giống như cừu của anh ta khiến anh ta trở thành một kẻ đi theo dễ dàng.)
  • (Hành vi giống như cừu của đám đông trong cuộc biểu tình đã khiến chính quyền lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheeplike compliance": sự tuân thủ một cách mù quáng, không suy nghĩ.

    • The employees showed sheeplike compliance to every unreasonable demand. (Các nhân viên thể hiện sự tuân thủ giống như cừu đối với mọi yêu cầu vô lý.)
  • "sheeplike mentality": tâm lý bầy đàn, dễ bị dẫn dắt.

    • She criticized the sheeplike mentality of consumers who buy whatever is advertised. ( ấy chỉ trích tâm lý bầy đàn của người tiêu dùng, những người mua bất cứ thứ được quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (danh từ): con cừu.
  • Sheepish (tính từ): ngượng ngùng, xấu hổ (thường do nhận ra lỗi lầm của mình).
    • He gave a sheepish smile after his mistake. (Anh ấy mỉm cười ngượng ngùng sau sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Docile: ngoan ngoãn, dễ bảo.
  • Meek: hiền lành, nhu mì.
  • Submissive: phục tùng, dễ sai bảo.
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sheeplike".

Thành ngữ liên quan
  • Like sheep: như cừu, chỉ hành động theo đám đông không suy nghĩ.

    • They followed the leader like sheep, without questioning his decisions. (Họ đi theo người lãnh đạo như cừu, không đặt câu hỏi về quyết định của ông ta.)
  • Follow like a sheep: đi theo một cách mù quáng.

    • Don't just follow like a sheep; think for yourself. (Đừng chỉ đi theo một cách mù quáng; hãy tự suy nghĩ.)