sheepshead
Định nghĩa
Danh từ: - Cá đầu cừu: Một loại cá lớn (nặng tới 20 pound) có thể ăn được, sống ở vùng biển phía đông nước Mỹ và Mexico. Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng đầu giống đầu cừu.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đầu cừu được biết đến với hàm răng chắc khỏe.)
- (Ngư dân thường bắt cá đầu cừu gần các cầu tàu và cầu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fish for sheepshead": câu cá đầu cừu (một hoạt động thể thao phổ biến).
- He goes fishing for sheepshead every weekend. (Anh ấy đi câu cá đầu cừu mỗi cuối tuần.)
"sheepshead population": quần thể cá đầu cừu.
- The sheepshead population has declined due to overfishing. (Quần thể cá đầu cừu đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepshead fish (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của loài cá này.
- The sheepshead fish is a popular target for anglers. (Cá đầu cừu là mục tiêu phổ biến của các cần thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Archosargus probatocephalus (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài cá đầu cừu.
- Bream (cá vền): một loại cá nước mặn khác, đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sheepshead".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sheepshead".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sheepshead"