sheepskin coat
Định nghĩa
Danh từ: - Áo khoác bằng da cừu: "sheepskin coat" là một loại áo khoác ngoài được làm từ da cừu, thường giữ nguyên lớp lông bên trong để tăng khả năng giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da cừu dày để bảo vệ bản thân khỏi cơn gió lạnh giá.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da cừu ở chợ mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wrapped in a sheepskin coat": được quấn trong áo khoác da cừu, thường dùng để miêu tả sự ấm áp tối đa.
- The shepherd was wrapped in his sheepskin coat against the snow. (Người chăn cừu được quấn trong chiếc áo khoác da cừu của mình để chống lại tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepskin (danh từ): da cừu (nguyên liệu).
- The jacket is made of genuine sheepskin. (Chiếc áo khoác được làm từ da cừu thật.)
- Coat (danh từ): áo khoác nói chung.
- This coat is very warm. (Chiếc áo khoác này rất ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Leather coat: áo khoác da (nói chung, có thể không phải da cừu).
- Fur coat: áo khoác lông thú (thường dùng lông động vật khác, không nhất thiết là cừu).
Các cụm từ liên quan
- To wear a sheepskin coat: mặc áo khoác da cừu.
- In winter, many people wear a sheepskin coat to stay warm. (Vào mùa đông, nhiều người mặc áo khoác da cừu để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sheepskin coat on one's back: có áo khoác da cừu trên lưng, ẩn dụ cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước thời tiết lạnh.
- He always has a sheepskin coat on his back during the cold months. (Anh ấy luôn có áo khoác da cừu trên lưng trong những tháng lạnh.)