sheet lighting

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chớp sáng bề mặt / chớp khuếch tán: "Sheet lightning" một hiện tượng sét xuất hiện dưới dạng một vùng sáng rộng, lan tỏa trên bầu trời, thay vì hình dạng tia sét rõ ràng. Hiện tượng này thường xảy ra do sự phản chiếu của ánh sáng từ những tia sétxa hoặc do ánh sáng bị khuếch tán bởi các đám mây dày.

dụ sử dụng
  • (Trong cơn bão, chúng tôi thấy chớp sáng bề mặt chiếu sáng toàn bộ bầu trời.)
  • (Chớp sáng bề mặt thường bị nhầm với chớp nhiệt xuất hiện như một vùng sáng khuếch tán.)
  • (Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh đẹp về chớp sáng bề mặt trên dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheet lightning vs. forked lightning": Sự khác biệt giữa chớp sáng bề mặt chớp hình tia.

    • Forked lightning has a distinct branching shape, while sheet lightning appears as a uniform flash. (Chớp hình tia hình dạng phân nhánh rõ rệt, trong khi chớp sáng bề mặt xuất hiện như một tia sáng đồng nhất.)
  • "To see sheet lightning from a distance": Nhìn thấy chớp sáng bề mặt từ xa.

    • We could see sheet lightning on the horizon, even though the storm was far away. (Chúng tôi có thể thấy chớp sáng bề mặtđường chân trời, mặc dù cơn bãorất xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat lightning (danh từ): chớp nhiệt (một thuật ngữ không chính thức để chỉ chớp sáng bề mặt nhìn thấy từ xa, thường vào mùa , không kèm theo tiếng sấm).

    • Heat lightning is actually just sheet lightning seen from far away. (Chớp nhiệt thực chất chỉ chớp sáng bề mặt nhìn từ xa.)
  • Forked lightning (danh từ): chớp hình tia (sét hình dạng tia sáng phân nhánh rõ ràng).

Từ đồng nghĩa
  • Diffuse lightning: chớp khuếch tán (nhấn mạnh tính chất ánh sáng bị phân tán).
  • Cloud-to-cloud lightning: sét giữa các đám mây (một dạng sét có thể tạo ra chớp sáng bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up (the sky): chiếu sáng (bầu trời).
    • Sheet lightning lit up the night sky. (Chớp sáng bề mặt đã chiếu sáng bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sheet of lightning": một mảng chớp sáng (thường dùng để miêu tả hiện tượng này một cách hình ảnh).
    • A sheet of lightning flashed across the horizon. (Một mảng chớp sáng lóe lên trên đường chân trời.)