sheet of paper

Định nghĩa

Danh từ: Tờ giấy (một mảnh giấy mỏng, thường hình chữ nhật, được sử dụng để viết, in ấn hoặc vẽ).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một tờ giấy trắng để viết thư.)
  • ( ấy một tờ giấy từ quyển vở của mình.)
  • (Máy in đã hết tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clean sheet of paper": một tờ giấy sạch, chưa viết ; thường dùng ẩn dụ để chỉ một khởi đầu mới.
    • After the mistake, he wanted a clean sheet of paper to start over. (Sau sai lầm, anh ấy muốn một tờ giấy sạch để bắt đầu lại.)
  • "on the same sheet of paper": trên cùng một tờ giấy; dùng để chỉ sự thống nhất hoặc đồng thuận trong một vấn đề.
    • We need to get everyone on the same sheet of paper before the meeting. (Chúng ta cần khiến mọi người đồng thuận trên cùng một tờ giấy trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheet (danh từ): tờ (giấy); thường dùng riêng lẻ, nhưng "sheet of paper" cụm đầy đủ.
    • Pass me a sheet. (Đưa tôi một tờ giấy.)
  • Paper (danh từ): giấy (chất liệu); không chỉ tờ cụ thể.
    • This paper is too thin. (Loại giấy này quá mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piece of paper: mảnh giấy, tờ giấy (cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • Can I have a piece of paper? (Cho tôi xin một mảnh giấy được không?)
  • Leaf of paper: tờ giấy (thường dùng trong ngữ cảnh trang sách hoặc tài liệu).
    • He turned the leaf of paper carefully. (Anh ấy lật tờ giấy một cách cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sheet of paper", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Tear off a sheet of paper: một tờ giấy. - He tore off a sheet of paper from the pad. (Anh ấy một tờ giấy từ tập giấy.) - Fold a sheet of paper: gấp một tờ giấy. - She folded the sheet of paper into a paper airplane. ( ấy gấp tờ giấy thành một chiếc máy bay giấy.)

Thành ngữ liên quan
  • A blank sheet of paper: một tờ giấy trắng; ẩn dụ cho cơ hội mới, khởi đầu mới.
    • Starting a new job is like a blank sheet of paper. (Bắt đầu công việc mới giống như một tờ giấy trắng.)
  • Not worth the paper it's written on: không đáng giá tờ giấy được viết trên; chỉ một thỏa thuận hoặc cam kếtgiá trị.
    • His promise is not worth the paper it's written on. (Lời hứa của anh ấy không đáng giá tờ giấy được viết trên.)
sheet of paper
A child draws a picture on a sheet of paper.