sheet piling
Định nghĩa
Danh từ: Cọc ván thép hoặc hàng cọc ván: "sheet piling" chỉ một hàng các cọc được đóng cạnh nhau để giữ đất hoặc ngăn nước thấm qua. Đây là một kết cấu thường dùng trong xây dựng nền móng, đê điều, hoặc tường chắn đất.
Ví dụ sử dụng
- (Đội xây dựng đã lắp đặt cọc ván thép dọc theo bờ sông để ngăn xói mòn.)
- (Cọc ván thép rất cần thiết để xây dựng nền móng sâu trong đất yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Permanent sheet piling": cọc ván thép vĩnh cửu, được thiết kế để tồn tại lâu dài trong công trình.
- Permanent sheet piling is used for retaining walls in urban areas. (Cọc ván thép vĩnh cửu được dùng cho tường chắn ở khu vực đô thị.)
"Temporary sheet piling": cọc ván thép tạm thời, được tháo dỡ sau khi công trình hoàn tất.
- Temporary sheet piling was removed after the concrete foundation was poured. (Cọc ván thép tạm thời đã được tháo dỡ sau khi đổ móng bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
Sheet pile (n): một cọc ván đơn lẻ trong hàng cọc ván.
- Each sheet pile is driven into the ground using a pile driver. (Mỗi cọc ván được đóng xuống đất bằng máy đóng cọc.)
Piling (n): quá trình đóng cọc hoặc hệ thống cọc nói chung.
- The piling work took three weeks to complete. (Công việc đóng cọc mất ba tuần để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Retaining wall system: hệ thống tường chắn (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sheet piling).
- Steel sheet piling: cọc ván thép (chỉ loại làm từ thép, phổ biến nhất).
- Cofferdam: đê quai (một công trình tạm thời sử dụng sheet piling để ngăn nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drive in sheet piling: đóng cọc ván thép vào.
- Workers used a hydraulic hammer to drive in sheet piling. (Công nhân dùng búa thủy lực để đóng cọc ván thép vào.)
Extract sheet piling: nhổ cọc ván thép ra.
- After the project, they extracted the sheet piling for reuse. (Sau dự án, họ nhổ cọc ván thép ra để tái sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- "Sheet piling wall": tường cọc ván, một cách gọi phổ biến trong ngành xây dựng.
- The sheet piling wall was constructed to support the excavation. (Tường cọc ván được xây dựng để hỗ trợ việc đào đất.)