sheetlike

sheetlike

A sheetlike layer of ice covers the quiet pond.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như một tấm (sheet), mỏng, dẹt thường diện tích bề mặt lớn so với độ dày.

dụ sử dụng
  • (Loại vải kết cấu giống như một tấm, mịn phẳng.)
  • (Một lớp băng mỏng như tờ giấy phủ kín toàn bộ ao.)
  • (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc giống như tấm từ kim loại mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheetlike" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các vật liệu hoặc hiện tượng tự nhiên hình dạng mỏng, rộng phẳng, nhấn mạnh tính chất đồng nhất liên tục.
    • The sheetlike structure of the cloud indicated an approaching storm. (Cấu trúc giống như tấm của đám mây cho thấy một cơn bão đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheet (danh từ): tấm, tờ (giấy, vải, kim loại, băng).
  • Sheeted (tính từ): được phủ hoặc tạo thành tấm.
  • Sheetiness (danh từ): tính chất giống tấm.
Từ đồng nghĩa
  • Lamellar: dạng phiến, dạng lớp mỏng (thường dùng trong khoa học).
  • Flaky: dạng vảy, mỏng dễ tách rời.
  • Planar: phẳng, thuộc mặt phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sheetlike", nhưng có thể dùng "spread out like a sheet" để diễn tả hành động trải ra giống như tấm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "sheetlike". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "as thin as a sheet" - mỏng như tờ giấy.)