sheffield

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Sheffield: Một thành phố lớnmiền Bắc nước Anh, nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất thép dao kéo.

dụ sử dụng
  • (Sheffield được biết đến với biệt danh "Thành phố Thép" lịch sử sản xuất thép của .)
  • (Nhiều thương hiệu dao kéo nổi tiếng nguồn gốc từ Sheffield.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Made in Sheffield": Một nhãn hiệu chất lượng, thường được dùng để chỉ các sản phẩm dao kéo hoặc thép chất lượng cao.
    • The knife is stamped with "Made in Sheffield" to guarantee its quality. (Con dao được đóng dấu "Made in Sheffield" để đảm bảo chất lượng của .)
  • "Sheffield plate": Một kỹ thuật mạ bạc lên đồng, phát minh tại Sheffield vào thế kỷ 18.
    • Antique Sheffield plate items are highly valued by collectors. (Các đồ vật mạ bạc Sheffield cổ được giới sưu tập đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheffielder (danh từ): Người dân sinh sống tại Sheffield.
    • She is a proud Sheffielder who loves her city. ( ấy một người dân Sheffield tự hào yêu thành phố của mình.)
  • Sheffield steel (danh từ): Loại thép đặc biệt sản xuất tại Sheffield.
    • Sheffield steel is known for its durability and sharpness. (Thép Sheffield nổi tiếng với độ bền sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel City: Biệt danh phổ biến của Sheffield.
  • City of Steel: Tên gọi khác chỉ Sheffield.
Các cụm từ liên quan
  • "The Sheffield of the South": Một cụm từ so sánh, dùng để chỉ các thành phố khác ngành công nghiệp thép tương tự.
    • Some people call Pittsburgh "the Sheffield of the South." (Một số người gọi Pittsburgh "Sheffield của miền Nam.")
Thành ngữ liên quan
  • "All cutlery leads to Sheffield": Một câu nói vui, ám chỉ Sheffield trung tâm của ngành sản xuất dao kéo.
    • If you want the best knives, remember: all cutlery leads to Sheffield. (Nếu bạn muốn những con dao tốt nhất, hãy nhớ: mọi dao kéo đều dẫn đến Sheffield.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sheffield
Sheffield is known for its historic steel and cutlery workshops.