sheikhdom

Định nghĩa

Danh từ: - Tiểu vương quốc: "sheikhdom" chỉ một lãnh thổ hoặc vùng đất do một sheikh (thủ lĩnh bộ lạc, tiểu vương) cai trị. Đây một hình thức nhà nước hoặc khu vực chủ quyền, thường thấycác quốc giaRập.

dụ sử dụng
  • (Tiểu vương quốc này nổi tiếng với sự giàu có từ dầu mỏ nền văn hóa truyền thống.)
  • (Nhiều tiểu vương quốc nhỏ từng tồn tại dọc theo bán đảoRập trước khi hình thành các quốc gia hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rule a sheikhdom": cai trị một tiểu vương quốc.

    • The prince inherited the sheikhdom after his father's death. (Hoàng tử kế thừa tiểu vương quốc sau khi cha ông qua đời.)
  • "sheikhdom status": địa vị của một tiểu vương quốc.

    • The region gained sheikhdom status in the early 20th century. (Khu vực này giành được địa vị tiểu vương quốc vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheikh (danh từ): thủ lĩnh bộ lạc, tiểu vương, người đứng đầu.

    • The sheikh led his people with wisdom. (Vị tiểu vương lãnh đạo dân chúng bằng sự khôn ngoan.)
  • Emirate (danh từ): tiểu vương quốc (thường dùng đồng nghĩa với sheikhdom, nhưng phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại, dụ: Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất).

Từ đồng nghĩa
  • Emirate: tiểu vương quốc (gần nghĩa nhất).
  • Principality: công quốc (một lãnh thổ do hoàng tử hoặc công tước cai trị, khác về mặt chính trị nhưng tương đồng về cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule over a sheikhdom: cai trị một tiểu vương quốc.
    • The dynasty has ruled over the sheikhdom for centuries. (Triều đại này đã cai trị tiểu vương quốc trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related (Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sheikhdom
The sheikhdom is a peaceful desert region with a large oasis at its center.