shekels

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (không dạng số ít phổ biến): - Tiền bạc, xèng: "Shekels" một từ lóng (informal) dùng để chỉ tiền, đặc biệt trong ngữ cảnh không trang trọng. Từ này bắt nguồn từ "shekel" – đơn vị tiền tệ cổ của người Do Thái, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nói về tiền bạc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ tham gia tiền thôi.)
  • (Tôi cần kiếm ít xèng để trả hóa đơn.)
  • ( ấy nhiều tiền sau khi trúng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rake in the shekels": kiếm bộn tiền, thu về nhiều tiền.
    • The new business is raking in the shekels. (Công việc kinh doanh mới đang thu về bộn tiền.)
  • "to be short on shekels": thiếu tiền, túng thiếu.
    • I'm a bit short on shekels this month. (Tháng này tôi hơi túng thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shekel (danh từ số ít): đơn vị tiền tệ cổ của Israel, hoặc trong ngữ cảnh hiện đại, đơn vị tiền tệ chính thức của Israel (ILS). Tuy nhiên, trong tiếng lóng, dạng số nhiều "shekels" mới phổ biến để chỉ tiền nói chung.
    • The price is 10 shekels. (Giá 10 shekel Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • Money: tiền (trang trọng hơn).
  • Cash: tiền mặt.
  • Dough (lóng): xèng, tiền.
  • Bread (lóng): tiền, xèng.
  • Moolah (lóng): tiền bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "shekels", nhưng có thể kết hợp với động từ như , , :)
    • He's trying to earn some shekels. (Anh ấy đang cố kiếm ít tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shekels and cents": tiền bạc nói chung (ít dùng).
    • All he cares about is shekels and cents. (Tất cả những anh ta quan tâm tiền bạc.)

Lưu ý: "Shekels" thường mang sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc không trang trọng, phù hợp với hội thoại hàng ngày hoặc văn phong thân mật. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

shekels
He saved up his shekels to buy a new video game.