shelf bracket

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ kệ: "shelf bracket" một bộ phận hoặc dụng cụ được thiết kế để giữ hỗ trợ một kệ (shelf) khi được gắn vào tường hoặc bề mặt khác. thường hình dạng chữ L hoặc hình tam giác, với một mặt phẳng để kệ nằm lên một mặt dọc để bắt vít vào tường.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một giá đỡ kệ chắc chắn để giữ những cuốn sách nặng của tôi.)
  • (Giá đỡ kệ đi kèm với ốc vít hướng dẫn lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wall-mounted shelf bracket": giá đỡ kệ gắn tường, thường được sử dụng trong trang trí nội thất.

    • These wall-mounted shelf brackets are made of cast iron for extra durability. (Những giá đỡ kệ gắn tường này được làm bằng gang để tăng độ bền.)
  • "Adjustable shelf bracket": giá đỡ kệ có thể điều chỉnh độ cao hoặc góc.

    • An adjustable shelf bracket allows you to change the height of the shelf without drilling new holes. (Giá đỡ kệ có thể điều chỉnh cho phép bạn thay đổi chiều cao của kệ không cần khoan lỗ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf support (danh từ): giá đỡ kệ, thường dùng thay thế cho "shelf bracket".

    • The shelf support must be strong enough to hold the weight. (Giá đỡ kệ phải đủ mạnh để chịu được trọng lượng.)
  • Bracket shelf (danh từ): kệ giá đỡ, nhấn mạnh vào kệ được hỗ trợ bởi bracket.

    • A bracket shelf is easy to install and looks modern. (Kệ giá đỡ dễ lắp đặt trông hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelf holder: giá giữ kệ, một cách gọi khác nhưng ít phổ biến hơn.
  • Console bracket: giá đỡ kiểu console, thường dùng trong thiết kế nội thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bracket something: gắn giá đỡ cho cái đó, hoặc đặt cái đó trong ngoặc (nghĩa bóng).
    • We need to bracket the shelf securely to avoid accidents. (Chúng ta cần gắn giá đỡ kệ một cách chắc chắn để tránh tai nạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "shelf bracket". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể dùng cụm từ: - "To put something on the shelf": tạm gác lại việc đó (không liên quan trực tiếp đến bracket, nhưng dùng từ "shelf"). - We decided to put the project on the shelf for now. (Chúng tôi quyết định tạm gác dự án lại.)

shelf bracket
A carpenter installs a sturdy shelf bracket on the wall.