shelf life

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời hạn sử dụng: "shelf life" chỉ khoảng thời gian một sản phẩm, đặc biệt thực phẩm hoặc thuốc, có thể được bảo quản giữ nguyên chất lượng trước khi bắt đầu hư hỏng hoặc mất tác dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shelf life of milk is usually about one week. (Thời hạn sử dụng của sữa thường khoảng một tuần.)
    • This medication has a short shelf life, so it must be used immediately. (Loại thuốc này thời hạn sử dụng ngắn, vậy phải dùng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extend the shelf life": kéo dài thời hạn sử dụng.

    • Using preservatives can extend the shelf life of processed foods. (Sử dụng chất bảo quản có thể kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm chế biến.)
  • "shelf life of a product": thời hạn sử dụng của một sản phẩm.

    • The shelf life of this canned soup is two years. (Thời hạn sử dụng của súp đóng hộp này hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf-stable (adj): ổn định trong thời gian dài, không cần bảo quản lạnh.

    • Shelf-stable milk can be stored at room temperature. (Sữa ổn định trong thời gian dài có thể được bảo quảnnhiệt độ phòng.)
  • Expiration date (n): ngày hết hạn (thường được ghi trên bao bì).

    • Check the expiration date to ensure the product's shelf life hasn't passed. (Kiểm tra ngày hết hạn để đảm bảo thời hạn sử dụng của sản phẩm chưa qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage life: thời gian bảo quản.
  • Keeping quality: chất lượng lưu giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "shelf life", đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "Past its shelf life": quá thời hạn sử dụng, không còn hữu dụng.
    • This old software is past its shelf life and needs to be updated. (Phần mềm này đã quá thời hạn sử dụng cần được cập nhật.)
shelf life
This milk's shelf life expires in two days.