shelfful

Định nghĩa

Danh từ: "shelfful" chỉ lượng một kệ có thể chứa hoặc đầy một kệ (toàn bộ số vật phẩm nằm trên hoặc vừa vặn trên một kệ).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một kệ đầy sách.)
  • (Một kệ đầy gia vị xếp dọc theo bức tường bếp.)
  • ( ấy đã quyên góp một kệ đầy đồ chơi cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whole shelfful": nhấn mạnh toàn bộ kệ đều chứa đầy một loại vật phẩm.
    • A whole shelfful of awards decorated his office. (Một kệ đầy giải thưởng trang trí văn phòng của anh ấy.)
  • "shelfful of [danh từ số nhiều]": cấu trúc phổ biến để chỉ số lượng cụ thể.
    • The library had a shelfful of rare manuscripts. (Thư viện một kệ đầy bản thảo quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf (danh từ): cái kệ, giá đỡ.
  • Shelf-load (danh từ): tải trọng của một kệ (thường dùng thay thế cho "shelfful").
  • Shelf space (danh từ): không gian trên kệ.
Từ đồng nghĩa
  • Shelf-load: lượng chứa của một kệ.
  • Armful: ôm đầy tay (dùng khi so sánh với lượng không cố định).
  • Boxful: đầy hộp (tương tự nhưng dùng cho hộp thay vì kệ).
Các cụm từ liên quan
  • Fill a shelfful: làm đầy một kệ.
    • She filled a shelfful with handmade pottery. ( ấy đã làm đầy một kệ bằng đồ gốm thủ công.)
  • Clear a shelfful: dọn sạch một kệ.
    • He cleared a shelfful of old magazines. (Anh ấy đã dọn sạch một kệ tạp chí .)
Thành ngữ liên quan
  • A shelfful of memories: một kệ đầy kỷ niệm (ẩn dụ chỉ nhiều kỷ niệm được lưu giữ).
    • The photo album felt like a shelfful of memories. (Cuốn album ảnh như một kệ đầy kỷ niệm.)
shelfful
He added a shelfful of books to his home library.