shelflike

shelflike

The geologist pointed out the shelflike rock formation along the cliff face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng như cái kệ, giống cái kệ: "shelflike" mô tả một vật hình dáng, bề mặt phẳng, hoặc cấu trúc tương tự như một cái kệ (shelf). Từ này thường dùng để chỉ các đặc điểm vật như độ phẳng, độ nhô ra, hoặc khả năng chứa đồ.
dụ sử dụng
  • (Khối đá một bề mặt giống như cái kệ.)
  • ( ấy đặt những cuốn sách lên mỏm đá giống như cái kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shelflike protrusion": phần nhô ra giống kệ.

    • The shelflike protrusion of the cliff provided a natural shelter. (Phần nhô ra giống kệ của vách đá cung cấp một nơi trú ẩn tự nhiên.)
  • "shelflike structure": cấu trúc dạng kệ.

    • The shelflike structure of the shelf fungus helps it collect nutrients. (Cấu trúc dạng kệ của nấm kệ giúp thu thập chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf (danh từ): cái kệ.

    • The shelf in the kitchen is made of wood. (Cái kệ trong bếp được làm bằng gỗ.)
  • Shelf-like (tính từ, cách viết khác): giống kệ ( dấu gạch nối).

    • The shelf-like arrangement of the clouds was unusual. (Sự sắp xếp giống kệ của những đám mây thật bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledge-like: giống như mỏm đá (thường dùng cho địa hình).
  • Platform-like: giống như bệ, nền (chỉ sự phẳng rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shelflike", đây tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "shelflike".