shelfy

shelfy

The boat navigates carefully through the shelfy waters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy các bãi đá ngầm, bãi cát hoặc bãi cạn ngập nước: "Shelfy" mô tả một khu vực nước (thường biển hoặc đại dương) nhiều rạn san hô, bãi cát hoặc bãi cạn nông, gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • nhiều kệ, dạng kệ: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "shelfy" cũng có thể chỉ một bề mặt hoặc cấu trúc nhiều kệ hoặc giống như kệ (từ "shelf" + "-y").
dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đã cảnh báo thủy thủ đoàn về vùng nước đầy bãi cạn gần hòn đảo.)
  • (Điều hướng qua các rạn san hô đầy bãi ngầm đòi hỏi sự thận trọng tột độ.)
  • (Xác tàu đắm được tìm thấy trong một khu vực biển nhiều bãi cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shelfy coast": bờ biển nhiều bãi cạn ngầm.

    • The shelfy coast is notorious for sudden sandbanks. (Bờ biển đầy bãi cạn nổi tiếng với những bãi cát ngầm bất ngờ.)
  • "Shelfy bottom": đáy biển nhiều rạn đá.

    • Fishermen avoid the shelfy bottom to protect their nets. (Ngư dân tránh đáy biển nhiều rạn đá để bảo vệ lưới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf (danh từ): kệ; bãi cạn ngầm (trong địa , "continental shelf" - thềm lục địa).
  • Shelved (tính từ): kệ; đã bị gác lại (nghĩa bóng).
  • Shelving (danh từ): hệ thống kệ; hành động đặt lên kệ.
Từ đồng nghĩa
  • Reefy: nhiều rạn san hô.
  • Shoaly: nhiều bãi cạn.
  • Shallow: nông, cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Shelfy" tính từ, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to become":
    • The waters become shelfy after the storm. (Vùng nước trở nên đầy bãi cạn sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Shelfy" từ chuyên ngành (hàng hải, địa ), không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.