shell corporation

Định nghĩa

Danh từ: - Công ty vỏ bọc: Một công ty được thành lập hợp pháp nhưng không tài sản, hoạt động kinh doanh thực tế hoặc nhân viên. Công ty này thường tồn tại dưới dạng pháp không thực hiện bất kỳ giao dịch thương mại nào, chủ yếu được sử dụng để che giấu danh tính chủ sở hữu thực sự, trốn thuế, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu đã sử dụng một công ty vỏ bọc để che giấu danh tính của họ trong thương vụ bất động sản.)
  • (Nhiều công ty vỏ bọc được đăng ký tại các thiên đường thuế để tránh nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a shell corporation": thành lập một công ty vỏ bọc.

    • He set up a shell corporation in the Cayman Islands to manage his offshore assets. (Anh ta đã thành lập một công ty vỏ bọcQuần đảo Cayman để quản lý tài sản nước ngoài của mình.)
  • "shell corporation for money laundering": công ty vỏ bọc dùng để rửa tiền.

    • The authorities discovered that the shell corporation was a front for money laundering operations. (Các nhà chức trách phát hiện ra rằng công ty vỏ bọc này bình phong cho các hoạt động rửa tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell company (n): đồng nghĩa với "shell corporation", công ty vỏ bọc.

    • A shell company is often created to hold intellectual property rights. (Một công ty vỏ bọc thường được tạo ra để nắm giữ quyền sở hữu trí tuệ.)
  • Front company (n): công ty bình phong, thường dùng để che giấu các hoạt động bất hợp pháp.

    • The front company appeared legitimate but was actually a shell corporation. (Công ty bình phong trông có vẻ hợp pháp nhưng thực chất một công ty vỏ bọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dummy corporation: công ty giả, không hoạt động thực tế.
  • Paper company: công ty giấy tờ, chỉ tồn tại trên giấy tờ pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a shell corporation: thành lập một công ty vỏ bọc.

    • They set up a shell corporation to facilitate the transfer of funds. (Họ đã thành lập một công ty vỏ bọc để tạo điều kiện cho việc chuyển tiền.)
  • Use as a shell: sử dụng như một vỏ bọc.

    • The company was used as a shell for illegal transactions. (Công ty này được sử dụng như một vỏ bọc cho các giao dịch bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Shell game: trò chơi vỏ (ám chỉ các thủ đoạn lừa đảo hoặc che giấu sự thật).
    • The shell corporation was part of a larger shell game to defraud investors. (Công ty vỏ bọc một phần của trò chơi vỏ lớn hơn nhằm lừa đảo các nhà đầu .)
shell corporation
A shell corporation is used to hold financial assets.