shell stitch

shell stitch

She is learning to crochet a scarf using the shell stitch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mũi móc vỏ : "shell stitch" một kỹ thuật móc (crochet) tạo thành các đường móc hình dạng giống như vỏ hoặc cánh quạt, thường được dùng để trang trí viền, khăn, hoặc các sản phẩm thủ công khác.
  2. Động từ:

    • Móc bằng mũi vỏ : "shell stitch" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động thực hiện mũi móc này để tạo ra sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shell stitch is a popular pattern in crochet for making decorative edges. (Mũi móc vỏ một mẫu móc phổ biến để tạo viền trang trí.)
    • She learned the shell stitch from a YouTube tutorial. ( ấy đã học mũi móc vỏ từ một hướng dẫn trên YouTube.)
  • Động từ:

    • I will shell stitch the border of this blanket. (Tôi sẽ móc bằng mũi vỏ phần viền của chiếc chăn này.)
    • The pattern instructs you to shell stitch every other row. (Mẫu hướng dẫn bạn móc bằng mũi vỏ mỗi hàng cách nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in shell stitch": thực hiện mũi móc vỏ .

    • The shawl is worked entirely in shell stitch. (Chiếc khăn choàng được móc hoàn toàn bằng mũi vỏ .)
  • "shell stitch pattern": mẫu móc vỏ (có thể một loạt các mũi móc lặp lại).

    • This shell stitch pattern creates a beautiful scalloped edge. (Mẫu móc vỏ này tạo ra một viền hình vỏ đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell stitch (n): mũi móc vỏ (cũng có thể viết "shell stitch" hoặc "shell stitch pattern").
  • Shell (n): vỏ (từ gốc, dùng để chỉ hình dạng của mũi móc).
  • Stitch (n): mũi móc, mũi khâu.
Từ đồng nghĩa
  • Scallop stitch: mũi móc hình vỏ (thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Fan stitch: mũi móc hình quạt (một biến thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work up a shell stitch: thực hiện một mũi móc vỏ .

    • She worked up a shell stitch along the edge of the scarf. ( ấy đã thực hiện một mũi móc vỏ dọc theo viền chiếc khăn.)
  • Add a shell stitch: thêm một mũi móc vỏ .

    • The pattern tells you to add a shell stitch at each corner. (Mẫu hướng dẫn bạn thêm một mũi móc vỏ mỗi góc.)
Thành ngữ liên quan
  • To stitch something up: khâu hoặc móc một thứ đó (không liên quan trực tiếp đến "shell stitch" nhưng thành ngữ phổ biến trong móc len).
    • She stitched up the hole in the sweater. ( ấy đã khâu lại lỗ hổng trên chiếc áo len.)