shell-less
A ripe avocado sits on a wooden cutting board, its shell-less surface smooth and green.
Định nghĩa
Tính từ: Không có vỏ, thiếu vỏ (dùng để mô tả động vật hoặc trái cây không có lớp vỏ cứng bên ngoài).
Ví dụ sử dụng
- (Ốc sên thường không có vỏ trong vườn sau cơn mưa.)
- (Trứng không vỏ của một số loài bò sát rất dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shell-less organism": sinh vật không có vỏ, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- Many marine invertebrates are shell-less, relying on other defenses. (Nhiều động vật không xương sống biển không có vỏ, dựa vào các cách phòng vệ khác.)
"shell-less fruit": trái cây không có vỏ cứng, như dâu tây hoặc nho.
- Shell-less fruits are easier to eat but spoil faster. (Trái cây không vỏ cứng dễ ăn hơn nhưng nhanh hỏng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell (danh từ): vỏ (của động vật hoặc trái cây).
- The turtle has a hard shell. (Con rùa có một cái vỏ cứng.)
- Shelled (tính từ): có vỏ.
- Shelled peanuts are common in snacks. (Đậu phộng có vỏ thường thấy trong đồ ăn vặt.)
- Shell-like (tính từ): giống vỏ.
- The shell-like structure protects the animal. (Cấu trúc giống vỏ bảo vệ động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ-less: không vỏ (cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
- Unshelled: chưa bóc vỏ, không có vỏ (thường dùng cho động vật có vỏ mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shell-less", nhưng có thể dùng: - Shell out: bỏ tiền ra (không liên quan trực tiếp đến vỏ). - I had to shell out a lot of money for the repair. (Tôi phải bỏ ra nhiều tiền cho việc sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
- Come out of one's shell: thoát khỏi sự ngại ngùng, trở nên hòa đồng hơn.
- She finally came out of her shell at the party. (Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi sự ngại ngùng tại bữa tiệc.)
- Retreat into one's shell: rút vào vỏ ốc, trở nên thu mình.
- After the criticism, he retreated into his shell. (Sau lời chỉ trích, anh ấy rút vào vỏ ốc của mình.)