shell-proof
/'ʃelpru:f/
Học thuậtThân thiện
A soldier takes cover inside a shell-proof bunker during a training exercise.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống được đạn đại bác, chống được trái phá: Mô tả một vật liệu, cấu trúc hoặc vật thể có khả năng chịu đựng và không bị xuyên thủng bởi đạn pháo, mảnh đạn hoặc các loại đạn nổ tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The military built a shell-proof bunker to protect the soldiers. (Quân đội đã xây dựng một hầm trú ẩn chống đạn pháo để bảo vệ binh lính.)
- This new armor is claimed to be shell-proof against most artillery. (Loại giáp mới này được tuyên bố là chống được đạn pháo từ hầu hết các loại pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shell-proof construction": kiến trúc/công trình chống đạn pháo.
- The command center required shell-proof construction due to its strategic location. (Trung tâm chỉ huy yêu cầu công trình chống đạn pháo do vị trí chiến lược của nó.)
"to make something shell-proof": làm cho cái gì đó có khả năng chống đạn pháo.
- They reinforced the walls with steel to make them shell-proof. (Họ gia cố các bức tường bằng thép để làm cho chúng chống được đạn pháo.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell-resistant (adj): có sức chịu đựng với đạn pháo (nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khả năng kháng cự hơn là hoàn toàn không bị xuyên thủng).
- Bomb-proof (adj): chống bom (từ rộng hơn, có thể bao gồm cả bom từ máy bay).
- Bulletproof (adj): chống đạn (thường dùng cho đạn súng trường, súng lục, phạm vi nhỏ hơn so với "shell-proof").
Từ đồng nghĩa
- Artillery-resistant: chịu được pháo kích.
- Shrapnel-proof: chống được mảnh đạn.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ danh từ "shell" (vỏ, ở đây chỉ vỏ đạn, đạn pháo) và tính từ "proof" (chống lại, không thấm). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật phòng thủ hoặc mô tả các công trình kiên cố.
A soldier takes cover inside a shell-proof bunker during a training exercise.
tính từ
- chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng