shellac varnish

Định nghĩa

Danh từ: Sơn sêlac (shellac varnish) một loại sơn mỏng được tạo ra bằng cách hòa tan nhựa cánh kiến (lac) trong etanol. Loại sơn này thường được dùng để hoàn thiện bề mặt gỗ, tạo lớp phủ bóng bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã phủ một lớp sơn sêlac lên bàn gỗ.)
  • (Sơn sêlac khô nhanh mang lại lớp hoàn thiện mịn, bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply shellac varnish": phủ hoặc quét sơn sêlac lên bề mặt.

    • You need to apply shellac varnish in thin, even coats for the best results. (Bạn cần phủ sơn sêlac thành các lớp mỏng, đều để đạt kết quả tốt nhất.)
  • "shellac varnish finish": lớp hoàn thiện bằng sơn sêlac.

    • Antique furniture often has a shellac varnish finish that gives it a warm glow. (Đồ nội thất cổ thường lớp hoàn thiện bằng sơn sêlac, tạo ánh sáng ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shellac (danh từ): nhựa cánh kiến, thành phần chính để làm sơn sêlac.

    • Shellac is a natural resin secreted by the lac bug. (Nhựa cánh kiến một loại nhựa tự nhiên do bọ cánh kiến tiết ra.)
  • Varnish (danh từ): sơn bóng (một loại sơn hoàn thiện nói chung).

    • There are many types of varnish, including polyurethane and shellac varnish. ( nhiều loại sơn bóng, bao gồm polyurethane sơn sêlac.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacquer (danh từ): sơn mài (một loại sơn bóng khác, thường gốc dầu hoặc tổng hợp).
  • Sealer (danh từ): chất bịt kín (dùng để bảo vệ bề mặt trước khi sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal with shellac varnish: bịt kín bằng sơn sêlac.
    • The artist sealed the painting with shellac varnish to protect it. (Họa sĩ đã bịt kín bức tranh bằng sơn sêlac để bảo vệ .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "shellac varnish". Tuy nhiên, từ "shellac" đôi khi được dùng trong tiếng lóng với nghĩa "đánh bại hoàn toàn" ( dụ: They shellacked the opposing team), nhưng đây không phải nghĩa chính của từ trong bối cảnh này.

shellac varnish
A craftsman applies shellac varnish to a wooden tabletop.