shellbark hickory
Định nghĩa
Danh từ: shellbark hickory là một loại cây hồ đào (cây óc chó Bắc Mỹ) có vỏ xám, xù xì và lỏng lẻo, cùng với quả hạch ăn được. Loại cây này thuộc họ Carya, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nổi tiếng với lớp vỏ xù xì đặc trưng.)
- (Chúng tôi đã thu thập quả hạch từ cây trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to identify a shellbark hickory": nhận dạng một cây dựa trên vỏ và quả.
- Botanists use the bark pattern to identify a shellbark hickory. (Các nhà thực vật học sử dụng hoa văn vỏ cây để nhận dạng một cây shellbark hickory.)
Biến thể và từ gần giống
- Hickory (danh từ): chi cây hồ đào nói chung.
- Hickory wood is very hard and durable. (Gỗ hồ đào rất cứng và bền.)
- Shagbark hickory (danh từ): một loại cây hồ đào khác có vỏ xù xì, tương tự nhưng khác loài.
- The shagbark hickory has a more peeling bark than the shellbark hickory. (Cây shagbark hickory có vỏ bong tróc hơn so với cây shellbark hickory.)
Từ đồng nghĩa
- Carya laciniosa (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
- The scientific name for shellbark hickory is Carya laciniosa. (Tên khoa học của cây shellbark hickory là Carya laciniosa.)
- Big shellbark (danh từ): tên gọi khác của loài cây này.
- Big shellbark is another common name for this tree. (Big shellbark là một tên gọi thông dụng khác của loài cây này.)