shellproof

shellproof

A soldier takes cover inside a shellproof bunker during the artillery barrage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống đạn pháo, chống bom: "shellproof" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc khả năng chịu đựng không bị hư hại bởi sức công phá của bom, đạn pháo hoặc các loại khí nổ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The military built a shellproof bunker to protect the soldiers. (Quân đội đã xây một hầm trú ẩn chống đạn pháo để bảo vệ binh lính.)
    • This shelter is designed to be shellproof against heavy artillery. (Nơi trú ẩn này được thiết kế để chống chịu được pháo hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shellproof structure": cấu trúc chống đạn pháo.

    • The embassy was reinforced with shellproof walls. (Đại sứ quán được gia cố bằng những bức tường chống đạn pháo.)
  • "shellproof material": vật liệu chống đạn pháo.

    • Engineers are developing new shellproof materials for armored vehicles. (Các kỹ sư đang phát triển vật liệu chống đạn pháo mới cho xe bọc thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletproof (adj): chống đạn (thường chỉ chống đạn súng ngắn hoặc súng trường, nhẹ hơn shellproof).

    • The car has bulletproof windows. (Chiếc xe cửa sổ chống đạn.)
  • Bombproof (adj): chống bom (tương tự shellproof nhưng thường chỉ chống bom thông thường).

    • The bombproof shelter saved many lives during the raid. (Hầm chống bom đã cứu nhiều mạng sống trong cuộc không kích.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombproof: chống bom.
  • Fortified: được củng cố, kiên cố.
  • Impregnable: bất khả xâm phạm (thường dùng cho pháo đài hoặc công sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shellproof", nhưng có thể dùng với động từ "make":
    • Make something shellproof: làm cho thứ đó trở nên chống đạn pháo.
      • They made the bunker shellproof by adding reinforced concrete. (Họ làm cho hầm trú ẩn chống đạn pháo bằng cách thêm tông cốt thép.)
Thành ngữ liên quan
  • "As safe as a shellproof shelter": an toàn như một nơi trú ẩn chống đạn pháo (dùng để nhấn mạnh sự an toàn tuyệt đối).
    • With the new security system, our data is as safe as a shellproof shelter. (Với hệ thống bảo mật mới, dữ liệu của chúng tôi an toàn như một nơi trú ẩn chống đạn pháo.)