shelterbelt

Định nghĩa

Danh từ: Đai rừng chắn giómột hàng rào hoặc hàng cây được thiết kế để làm giảm sức mạnh của gió hạn chế xói mòn đất.

dụ sử dụng
  • (Nông dân đã trồng một đai rừng chắn gió dọc theo mép ruộng của họ để bảo vệ mùa màng khỏi gió mạnh.)
  • (Đai rừng chắn gió đã làm giảm xói mòn đất bằng cách làm chậm tốc độ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a shelterbelt": thiết lập một đai rừng chắn gió.

    • The government provided funding to establish shelterbelts in arid regions. (Chính phủ đã cấp kinh phí để thiết lập các đai rừng chắn giócác vùng khô hạn.)
  • "shelterbelt system": hệ thống đai rừng chắn gió.

    • A shelterbelt system can significantly improve microclimate conditions for agriculture. (Một hệ thống đai rừng chắn gió có thể cải thiện đáng kể điều kiện vi khí hậu cho nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelter (n): nơi trú ẩn.

    • The trees provided shelter from the rain. (Những cái cây cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.)
  • Belt (n): vành đai, dải.

    • A green belt of trees surrounds the city. (Một vành đai xanh của cây cối bao quanh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Windbreak: hàng rào chắn gió (thường cây cối hoặc tường rào).
  • Shelterwood: rừng chắn gió (thuật ngữ lâm nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shelterbelt". Tuy nhiên, có thể dùng: - Block the wind: chặn gió. - The shelterbelt blocks the wind effectively. (Đai rừng chắn gió chặn gió hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shelterbelt
A farmer plants a shelterbelt to protect his fields.