sheltered workshop
Danh từ: Xưởng bảo trợ là một cơ sở sản xuất hoặc nơi làm việc được thiết kế đặc biệt để cung cấp việc làm cho những người khuyết tật về thể chất hoặc phát triển. Các xưởng này thường có môi trường làm việc được điều chỉnh, hỗ trợ chuyên môn và các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của người lao động.
- (Tổ chức từ thiện địa phương điều hành một xưởng bảo trợ tuyển dụng người lớn mắc chứng tự kỷ.)
- (Cô ấy tìm thấy công việc ý nghĩa tại một xưởng bảo trợ lắp ráp các linh kiện điện tử.)
"to work in a sheltered workshop": làm việc trong một xưởng bảo trợ.
- Many individuals with Down syndrome work in sheltered workshops to gain job skills. (Nhiều người mắc hội chứng Down làm việc trong các xưởng bảo trợ để có được kỹ năng nghề nghiệp.)
"to establish a sheltered workshop": thành lập một xưởng bảo trợ.
- The government funded a project to establish sheltered workshops in rural areas. (Chính phủ tài trợ một dự án thành lập các xưởng bảo trợ ở các vùng nông thôn.)
Sheltered employment (n): việc làm bảo trợ, khái niệm rộng hơn bao gồm các hình thức hỗ trợ việc làm cho người khuyết tật.
- Sheltered employment programs help people with disabilities integrate into the workforce. (Các chương trình việc làm bảo trợ giúp người khuyết tật hòa nhập vào lực lượng lao động.)
Workshop (n): xưởng, nơi sản xuất hoặc đào tạo (không nhất thiết có tính bảo trợ).
- The workshop manufactures furniture for local businesses. (Xưởng sản xuất đồ nội thất cho các doanh nghiệp địa phương.)
- Protected workplace: nơi làm việc được bảo vệ (nhấn mạnh tính an toàn và hỗ trợ).
- Supported employment site: địa điểm việc làm có hỗ trợ (thường dùng trong bối cảnh chính sách xã hội).
to run a sheltered workshop: điều hành một xưởng bảo trợ.
- Non-profit organizations often run sheltered workshops to provide job opportunities. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường điều hành các xưởng bảo trợ để cung cấp cơ hội việc làm.)
to participate in a sheltered workshop: tham gia vào một xưởng bảo trợ.
- He participates in a sheltered workshop every Tuesday. (Anh ấy tham gia vào một xưởng bảo trợ vào mỗi thứ Ba.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sheltered workshop", nhưng có thể dùng cụm từ "a safe haven for workers" (một nơi trú ẩn an toàn cho người lao động) để mô tả tính chất của nó.