shelves

/ʃelf/
Học thuật
Thân thiện
shelves

A child places a book on the shelves in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'shelf'):
    • Giá, kệ: Một cấu trúc bằng phẳng, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc thủy tinh, được gắn vào tường hoặc đặt trong tủ để đặt đồ vật lên trên.
    • Đá ngầm, bãi cạn: Một dải đá hoặc cát nằm ngay dưới mặt nước biển hoặc sông hồ.
    • Thềm lục địa: Trong địa , địa chất, chỉ phần rìa của lục địa nằm dưới mực nước biển tương đối nông thoai thoải ra biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giá, kệ):

    • The books are neatly arranged on the shelves. (Những cuốn sách được xếp ngay ngắn trên các giá.)
    • We need to install more shelves in the kitchen for the spices. (Chúng tôi cần lắp thêm kệ trong bếp để đựng gia vị.)
  • Danh từ (nghĩa đá ngầm, thềm lục địa):

    • The shipwreck lies on the continental shelves. (Con tàu đắm nằm trên các thềm lục địa.)
    • Coral reefs often grow on underwater shelves. (Các rạn san hô thường phát triển trên các đá ngầm dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the shelf" (thành ngữ):
    • Bị bỏ xó, không còn được sử dụng: Chỉ một món đồ đã hoặc lỗi thời, không còn dùng nữa.
      • That old radio has been on the shelf for years. (Cái đài đó đã bị bỏ xó nhiều năm rồi.)
    • Chưa lập gia đình (thường nói về phụ nữ, cách dùng ): Chỉ một người, đặc biệt phụ nữ, đã qua tuổi kết hôn theo quan niệm xã hội vẫn còn độc thân.
      • In the old novel, she was considered on the shelf at thirty. (Trong cuốn tiểu thuyết , ấy bị coi ếtuổi ba mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelf (danh từ, số ít): Giá, kệ; đá ngầm.
  • Shelve (động từ): Đặt lên kệ; hoãn lại, tạm gác một kế hoạch.
    • They decided to shelve the project due to budget cuts. (Họ quyết định tạm gác dự án cắt giảm ngân sách.)
  • Shelving (danh từ): Hệ thống các kệ; vật liệu dùng làm kệ.
Từ đồng nghĩa
  • Rack: Giá, kệ (thường nhiều tầng để treo hoặc đựng đồ).
  • Ledge: Gờ, bệ nhô ra (như trên vách núi hoặc dưới cửa sổ).
  • Reef: Rạn san hô, đá ngầm (gần nghĩa với 'shelf' trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'shelves' đây danh từ số nhiều. Các cụm động từ liên quan thường dùng từ gốc 'shelve').

Thành ngữ liên quan
  • "off the shelf": sẵn, mua được ngay (không cần đặt hàng riêng).
    • We bought the software off the shelf. (Chúng tôi mua phần mềm sẵncửa hàng.)
  • "shelf life": Thời hạn sử dụng (của sản phẩm, đặc biệt thực phẩm hoặc thuốc).
    • Milk has a short shelf life. (Sữa thời hạn sử dụng ngắn.)
shelves

A child places a book on the shelves in the library.

danh từ, số nhiều shelves
  1. giá sách; ngăn sách
  2. cái xích đông
  3. đá ngầm; bãi cạn
  4. (địa ,địa chất) thềm lục địa

Idioms

  • on the shelf
    đã xong; bỏ đi, xếp ; không ai rước (con gái)