shenandoah river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Shenandoah: Một con sông chảy qua miền bắc Virginia, Hoa Kỳ, đổ vào sông Potomac tại Harpers Ferry.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Shenandoah chảy qua dãy núi Blue Ridge xinh đẹp.)
- (Nhiều du khách thích chèo thuyền kayak trên sông Shenandoah.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Shenandoah River is known for its scenic beauty": Sông Shenandoah nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.
- "The Shenandoah River valley is a popular destination for hiking and fishing": Thung lũng sông Shenandoah là điểm đến phổ biến cho hoạt động đi bộ đường dài và câu cá.
Biến thể và từ gần giống
Shenandoah Valley (danh từ riêng): Thung lũng Shenandoah, khu vực xung quanh sông Shenandoah, nổi tiếng với nông nghiệp và lịch sử.
- The Shenandoah Valley is known for its apple orchards. (Thung lũng Shenandoah nổi tiếng với những vườn táo.)
Shenandoah National Park (danh từ riêng): Vườn quốc gia Shenandoah, nằm dọc theo dãy Blue Ridge, bao gồm một phần của sông Shenandoah.
- Visitors can hike through Shenandoah National Park to see the river. (Du khách có thể đi bộ qua Vườn quốc gia Shenandoah để ngắm sông.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông ở Virginia: Sông Shenandoah là một con sông cụ thể, không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể miêu tả như "một dòng sông lịch sử ở miền đông nước Mỹ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Shenandoah River", nhưng có thể sử dụng:
- Flow into: đổ vào (dòng sông).
- The Shenandoah River flows into the Potomac River. (Sông Shenandoah đổ vào sông Potomac.)
Thành ngữ liên quan
- "Shenandoah" (bài hát dân ca): Một bài hát dân ca Mỹ nổi tiếng, thường nhắc đến dòng sông này.
- The song "Shenandoah" is a classic American folk tune. (Bài hát "Shenandoah" là một giai điệu dân ca Mỹ kinh điển.)