shenandoah valley

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Shenandoah Valley một thung lũng lớn nằm giữa dãy núi Allegheny dãy núi Blue Ridgephía bắc bang Virginia, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp địa điểm diễn ra nhiều trận đánh quan trọng trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865).

dụ sử dụng
  • (Thung lũng Shenandoah nổi tiếng với cảnh mùa thu tuyệt đẹp các chiến trường lịch sử.)
  • (Trong cuộc Nội chiến, Thung lũng Shenandoah một khu vực chiến lược cho cả quân đội Liên bang Liên minh miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Shenandoah Valley Campaign": Chiến dịch Thung lũng Shenandoah, một loạt các cuộc tấn công quân sự trong Nội chiến Hoa Kỳ.

    • General Stonewall Jackson's Shenandoah Valley Campaign is studied in military academies. (Chiến dịch Thung lũng Shenandoah của Tướng Stonewall Jackson được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
  • "Shenandoah Valley wine region": Vùng rượu vang Thung lũng Shenandoah, một khu vực sản xuất rượu vang nổi tiếng.

    • The Shenandoah Valley wine region produces excellent Cabernet Franc and Merlot. (Vùng rượu vang Thung lũng Shenandoah sản xuất rượu Cabernet Franc Merlot xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shenandoah (danh từ riêng): Tên của con sông, thung lũng, công viên quốc gia cùng tên.

    • The Shenandoah River flows through the valley. (Sông Shenandoah chảy qua thung lũng.)
  • Valley (danh từ): thung lũng, vùng đất thấp giữa các đồi núi.

    • A valley is usually formed by a river or glacier. (Một thung lũng thường được hình thành bởi sông hoặc sông băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Great Valley: Thung lũng Lớn, một thuật ngữ địa chỉ một thung lũng rộng lớn, đôi khi được dùng để chỉ Shenandoah Valley.
  • Valley of Virginia: Thung lũng Virginia, một tên gọi lịch sử khác của khu vực này.
Các cụm từ liên quan
  • "to be in the Shenandoah Valley": ở trong Thung lũng Shenandoah.

    • They have a farm in the Shenandoah Valley. (Họ một trang trại trong Thung lũng Shenandoah.)
  • "to travel through the Shenandoah Valley": đi qua Thung lũng Shenandoah.

    • Tourists often travel through the Shenandoah Valley to see the Blue Ridge Mountains. (Khách du lịch thường đi qua Thung lũng Shenandoah để ngắm dãy núi Blue Ridge.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Shenandoah Valley of the soul": (mang tính ẩn dụ) một nơi yên bình, tĩnh lặng trong tâm hồn.
    • After a long week, I need to find my Shenandoah Valley of the soul to relax. (Sau một tuần dài, tôi cần tìm Thung lũng Shenandoah trong tâm hồn để thư giãn.)
shenandoah valley
A family drives through the Shenandoah Valley on a scenic autumn day.