shepherd's clock
Định nghĩa
Danh từ: shepherd's clock (đồng hồ của người chăn cừu) là một loài cây hàng năm có hoa màu vàng, mọc hoang ở châu Âu và đã du nhập vào Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ tập tính nở hoa của cây, thường nở vào buổi sáng và khép lại vào buổi chiều, giúp người chăn cừu ước lượng thời gian trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đồng hồ của người chăn cừu là một loài cây dại thường mọc trên cánh đồng và ven đường.)
- (Tại Hoa Kỳ, cây đồng hồ của người chăn cừu đã trở nên phổ biến ở nhiều vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên khoa học: (rau diếp xoăn) hoặc (cây lông dê đồng cỏ), tùy theo loài. Tuy nhiên, "shepherd's clock" thường được dùng để chỉ chung các loài cây có hoa nở theo giờ.
- Biểu tượng: Trong văn hóa dân gian, loài cây này tượng trưng cho sự chính xác và nhịp điệu tự nhiên, gắn liền với cuộc sống chăn cừu.
Biến thể và từ gần giống
- Shepherd's purse (túi của người chăn cừu): Một loài cây khác thuộc họ cải, có quả hình túi nhỏ.
- Shepherd's needle (kim của người chăn cừu): Một loài cây có quả dài và nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Goat's beard (râu dê): Một tên gọi khác cho loài , vì hoa của nó có lông tơ giống râu dê.
- Yellow succory (rau diếp xoăn vàng): Một tên gọi dân gian khác.
Các cụm từ liên quan
- to bloom like a shepherd's clock: nở hoa đúng giờ (ẩn dụ cho sự đều đặn).
- Her schedule is as regular as a shepherd's clock. (Lịch trình của cô ấy đều đặn như đồng hồ của người chăn cừu.)
Thành ngữ liên quan
- As reliable as a shepherd's clock: đáng tin cậy như đồng hồ của người chăn cừu (ám chỉ sự chính xác).
- His predictions are as reliable as a shepherd's clock. (Những dự đoán của anh ấy đáng tin cậy như đồng hồ của người chăn cừu.)