shepherd's plaid
/'ʃepədz,pleid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ô cờ đen trắng (trên vải): "shepherd's plaid" là một loại hoa văn trên vải, bao gồm các ô vuông đen và trắng có kích thước nhỏ, thường được sắp xếp thành hình kẻ carô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional kilt was made from a fabric with a shepherd's plaid pattern. (Chiếc váy kilt truyền thống được làm từ loại vải có hoa văn hình ô cờ đen trắng.)
- He wore a scarf in a classic black and white shepherd's plaid. (Anh ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ có họa tiết carô đen trắng cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a shepherd's plaid fabric": một loại vải có họa tiết ô cờ đen trắng.
- The tailor recommended a shepherd's plaid fabric for the winter coat. (Người thợ may đề xuất một loại vải carô đen trắng cho chiếc áo khoác mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Plaid (n): họa tiết carô, kẻ ô vuông (nói chung, có thể nhiều màu).
- She prefers a red plaid over a shepherd's plaid. (Cô ấy thích họa tiết carô đỏ hơn là họa tiết ô cờ đen trắng.)
Check (n): họa tiết kẻ ô vuông (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- The shirt has a small check pattern. (Chiếc áo sơ mi có họa tiết kẻ ô vuông nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Black and white check: họa tiết carô đen trắng.
- Gingham (n): vải kẻ carô (thường là cotton, ô vuông có thể nhỏ hơn và màu sắc thường nhạt hơn so với "shepherd's plaid").
danh từ
- hình ô cờ đen trắng (trên vải)