sherbert

sherbert

A child enjoys a scoop of orange sherbert in a small glass bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tráng miệng đông lạnh: "sherbert" một loại kem trái cây đông lạnh, được làm chủ yếu từ nước ép trái cây đường, nhưng cũng có thể chứa sữa, lòng trắng trứng hoặc gelatin. Khác với kem thông thường, sherbert hàm lượng chất béo thấp hơn kết cấu nhẹ hơn, thường được dùng như món giải khát hoặc tráng miệng vào mùa .
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát sherbert cam cho món tráng miệng.)
  • (Bọn trẻ thích ăn sherbert cầu vồng vào những ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sherbert": ăn sherbert (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • Let's go to the ice cream shop and have some sherbert. (Hãy đến cửa hàng kem ăn một ít sherbert.)
  • "sherbert as a palate cleanser": sherbert dùng để làm sạch vị giác (trong các bữa ăn nhiều món).

    • The lemon sherbert was served between courses to refresh the palate. (Sherbert chanh được phục vụ giữa các món để làm sạch vị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherbet (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "sherbert", thường được dùng thay thế.
    • She prefers raspberry sherbet over ice cream. ( ấy thích sherbet mâm xôi hơn kem.)
  • Sorbet (danh từ): món tráng miệng đông lạnh tương tự nhưng không chứa sữa, chỉ gồm nước ép trái cây đường.
    • Mango sorbet is dairy-free and refreshing. (Sorbet xoài không sữa rất mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen dessert: món tráng miệng đông lạnh (thuật ngữ chung).
  • Fruit ice: kem trái cây (dạng đông lạnh đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sherbert".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sherbert".

Từ gần giống

Từ chứa "sherbert"