sherrington
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Sherrington" là họ của một nhà sinh lý học người Anh, Sir Charles Scott Sherrington (1857–1952), người đã có những nghiên cứu tiên phong về phản xạ thần kinh và hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Ông đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1932.
Ví dụ sử dụng
- (Công trình của Sherrington đã đặt nền tảng cho khoa học thần kinh hiện đại.)
- (Khái niệm về khớp thần kinh của Sherrington là nền tảng để hiểu cách các tế bào thần kinh giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sherrington's law" (Định luật Sherrington): Quy tắc trong sinh lý học thần kinh, phát biểu rằng sự kích thích một cơ quan cảm giác sẽ gây ra phản xạ ở một nhóm cơ nhất định, đồng thời ức chế nhóm cơ đối kháng.
- Sherrington's law explains the coordination of muscle movements during reflex actions. (Định luật Sherrington giải thích sự phối hợp của các chuyển động cơ trong các hành động phản xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sherringtonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của Sherrington.
- The Sherringtonian approach to reflexology emphasizes the integrative function of the spinal cord. (Cách tiếp cận Sherringtonian đối với phản xạ học nhấn mạnh chức năng tích hợp của tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sinh lý học (danh từ): Một nhà khoa học nghiên cứu về chức năng của các cơ quan sống.
- Nhà nghiên cứu phản xạ (danh từ): Người chuyên nghiên cứu về các phản xạ thần kinh.
Thành ngữ liên quan
- "Sherrington's legacy" (Di sản của Sherrington): Thường dùng để chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho ngành thần kinh học.
- Sherrington's legacy continues to influence research on spinal cord injuries. (Di sản của Sherrington tiếp tục ảnh hưởng đến nghiên cứu về chấn thương tủy sống.)