shetland pony

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa lùn Shetlandmột giống ngựa rất nhỏ, bờm đuôi dài, . Đây một giống ngựa nguồn gốc từ quần đảo Shetland (Scotland), nổi tiếng với kích thước nhỏ bé nhưng rất khỏe mạnh thân thiện.

dụ sử dụng
  • (Ngựa lùn Shetland lựa chọn phổ biến cho các buổi học cưỡi ngựa của trẻ em.)
  • ( ấy một con ngựa lùn Shetland tên Snowball với bờm dày .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shetland pony" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về giống ngựa nhỏ, thích hợp cho trẻ em hoặc các hoạt động cưỡi ngựa giải trí.
  • Trong văn viết chuyên ngành, từ này có thể được viết hoa (Shetland Pony) để chỉ rõ nguồn gốc địa .
Biến thể từ gần giống
  • Shetland (danh từ riêng): quần đảo Shetland, nơi xuất xứ của giống ngựa này.
  • Pony (danh từ): ngựa nhỏ, ngựa lùn (nói chung).
  • Miniature horse (danh từ): ngựa tí hon, một giống ngựa nhỏ khác, thường nhỏ hơn shetland pony.
Từ đồng nghĩa
  • Small pony: ngựa lùn nhỏ.
  • Shetland: (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) ngựa Shetland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shetland pony".

Thành ngữ liên quan
  • "As sturdy as a shetland pony": khỏe mạnh, vững chãi như ngựa lùn Shetland.
    • Despite his small size, he is as sturdy as a shetland pony. (Mặc dù nhỏ con, anh ấy khỏe mạnh như một con ngựa lùn Shetland.)
shetland pony
A child gently brushes a Shetland pony in a sunny paddock.