shetland sheepdog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó chăn cừu Shetland: "shetland sheepdog" một giống chó nhỏ, ngoại hình giống chó collie, được phát triển tại quần đảo Shetland (Scotland). Giống chó này thường được nuôi để chăn cừu làm thú cưng, nổi bật với bộ lông dày, thông minh trung thành.
dụ sử dụng
  • (Chó chăn cừu Shetland nổi tiếng với trí thông minh sự nhanh nhẹn.)
  • (Người hàng xóm của tôi nuôi một chú chó chăn cừu Shetland xinh đẹp rất thích chơi trò nhặt đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a shetland sheepdog": được dùng để chỉ một con chó thuộc giống này, thường nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách.
    • Despite its small size, the shetland sheepdog is a hardworking herding dog. (Mặc dù kích thước nhỏ, chó chăn cừu Shetland một giống chó chăn gia súc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shetland (tính từ/danh từ): liên quan đến quần đảo Shetland ( dụ: Shetland pony - ngựa Shetland).
  • Sheepdog (danh từ): chó chăn cừu (nói chung), không chỉ riêng giống Shetland.
Từ đồng nghĩa
  • Sheltie (danh từ, thân mật): tên gọi tắt phổ biến của chó chăn cừu Shetland.
    • Shelties are excellent companions for families. (Chó Sheltie bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình.)
Các cụm từ liên quan
  • Shetland sheepdog breed: giống chó chăn cừu Shetland.
    • The shetland sheepdog breed is recognized by major kennel clubs. (Giống chó chăn cừu Shetland được các câu lạc bộ chó giống lớn công nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "shetland sheepdog" ngoài các cụm từ mô tả thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shetland sheepdog"

shetland sheepdog
A Shetland Sheepdog herds a small flock of sheep in a green meadow.