shetland wool

shetland wool

A knitter carefully winds a skein of soft Shetland wool.

Định nghĩa

Danh từ:
- Len Shetland: "shetland wool" một loại len được lấy từ cừuquần đảo Shetland (thuộc Scotland). Loại len này nổi tiếng với độ mềm mại, nhẹ, ấm độ bền cao, thường được dùng để đan áo len, khăn choàng các sản phẩm dệt kim cao cấp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc áo len được làm từ len Shetland chính hãng.)
  • (Len Shetland được đánh giá cao độ ấm sự mềm mại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine shetland wool": len Shetland mịn, thường dùng để chỉ loại len chất lượng cao nhất.

    • The scarf is knitted with fine shetland wool, making it incredibly light. (Chiếc khăn được đan bằng len Shetland mịn, khiến cực kỳ nhẹ.)
  • "traditional shetland wool": len Shetland truyền thống, thường được sản xuất từ cừu địa phương theo phương pháp thủ công.

    • Traditional shetland wool is often used in Fair Isle patterns. (Len Shetland truyền thống thường được sử dụng trong các họa tiết Fair Isle.)
Biến thể từ gần giống
  • Shetland (danh từ riêng): quần đảo Shetland, nơi sản xuất loại len này.

    • The Shetland islands are famous for their wool production. (Quần đảo Shetland nổi tiếng với sản xuất len.)
  • Shetland sheep (danh từ): cừu Shetland, giống cừu nhỏ cho len chất lượng cao.

    • Shetland sheep are known for their soft fleece. (Cừu Shetland được biết đến với bộ lông mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wool from Shetland: len từ Shetland (cách diễn đạt tương đương).
  • Shetland yarn: sợi len Shetland (thường dùng trong đan lát).
Các cụm từ liên quan
  • "Shetland wool jumper": áo len chui đầu làm từ len Shetland.

    • He wore a classic Shetland wool jumper to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo len chui đầu cổ điển làm từ len Shetland đến bữa tiệc.)
  • "Shetland wool blend": hỗn hợp len Shetland (pha với các loại sợi khác).

    • This scarf is made from a shetland wool blend for extra durability. (Chiếc khăn này được làm từ hỗn hợp len Shetland để tăng độ bền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Warm as shetland wool": ấm như len Shetland (thành ngữ chỉ sự ấm áp, dễ chịu).
    • This blanket is as warm as shetland wool, perfect for winter. (Chiếc chăn này ấm như len Shetland, hoàn hảo cho mùa đông.)